Các thuật ngữ phổ biến chuyên ngành kệ chứa hàng
Nếu bạn từng làm việc với các đơn vị sản xuất kệ kho hàng hoặc tham gia vào dự án thiết kế kho vận, chắc hẳn sẽ bắt gặp rất nhiều thuật ngữ như Beam, Upright, FIFO, Selective Rack, Drive In, Pallet, Load Capacity...
Đối với người mới, những thuật ngữ này đôi khi khá khó hiểu. Tuy nhiên, việc nắm rõ ý nghĩa của chúng sẽ giúp quá trình trao đổi với nhà cung cấp, thiết kế kho, quản lý tồn kho hay vận hành hệ thống lưu trữ trở nên dễ dàng và chuyên nghiệp hơn.
Trong bài viết này, Au Viet Rack sẽ tổng hợp đầy đủ các thuật ngữ chuyên ngành kệ chứa hàng được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.
- Vì sao nên hiểu các thuật ngữ chuyên ngành kệ chứa hàng?
- Nhóm thuật ngữ chung về kệ chứa hàng
- Thuật ngữ về các loại kệ chứa hàng
- Thuật ngữ về cấu tạo của hệ thống kệ
- Thuật ngữ về pallet và tải trọng
- Thuật ngữ về xe nâng và thiết bị kho
- Thuật ngữ về quản lý kho
- Thuật ngữ về bố trí kho
- Một số thuật ngữ tiếng Anh thường gặp khi báo giá kệ
- FAQ - Câu hỏi thường gặp
- Kết luận
Vì sao nên hiểu các thuật ngữ chuyên ngành kệ chứa hàng?
Nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành không chỉ giúp giao tiếp chính xác giữa chủ đầu tư, đơn vị sản xuất kệ và đội ngũ vận hành kho mà còn hỗ trợ lựa chọn đúng giải pháp lưu trữ phù hợp.
Việc sử dụng đúng thuật ngữ giúp hạn chế sai sót trong thiết kế, lắp đặt và khai thác hệ thống kệ, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý kho và đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.

Nhóm thuật ngữ chung về kệ chứa hàng
|
Thuật ngữ |
Ý Nghĩa |
|
Storage Rack |
Kệ chứa hàng |
|
Warehouse Rack |
Kệ kho hàng |
|
Racking System |
Hệ thống kệ chứa hàng |
|
Industrial Shelving |
Kệ chứa hàng công nghiệp |
|
Shelving System |
Hệ thống giá kệ |
|
Storage Solution |
Giải pháp lưu trữ |
|
Warehouse Layout |
Bố trí kho hàng |
|
Warehouse Management |
Quản lý kho |
Thuật ngữ về các loại kệ chứa hàng
|
Tiếng Anh |
Tiếng Việt |
|
Selective Pallet Rack |
|
|
Double Deep Rack |
|
|
Drive In Rack |
|
|
Drive Through Rack |
Kệ Drive Through |
|
Push Back Rack |
Kệ Push Back |
|
Pallet Flow Rack |
|
|
Carton Flow Rack |
Kệ con lăn thùng carton |
|
Radio Shuttle Rack |
|
|
Mobile Rack |
Kệ di động |
|
Cantilever Rack |
|
|
Medium Duty Rack |
Kệ trung tải |
|
Heavy Duty Rack |
|
|
Light Duty Rack |
|
|
Mezzanine Rack |
Kệ sàn lửng |
|
Mold Rack |
|
|
VNA Rack |
Kệ Very Narrow Aisle |
Thuật ngữ về cấu tạo của hệ thống kệ
Đây là nhóm thuật ngữ được sử dụng nhiều nhất khi sản xuất, lắp đặt hoặc báo giá hệ thống kệ.
|
Thuật ngữ |
Giải thích |
|
Upright Frame |
Khung chân kệ |
|
Upright |
Cột đứng |
|
Beam |
Thanh beam (dầm ngang) |
|
Cross Beam |
Thanh ngang |
|
Bracing |
Thanh giằng |
|
Diagonal Bracing |
Giằng chéo |
|
Horizontal Bracing |
Giằng ngang |
|
Base Plate |
Bản mã chân |
|
Anchor Bolt |
Bu lông nở cố định sàn |
|
Foot Plate |
Chân đế |
|
Safety Lock |
Chốt khóa beam |
|
Wire Mesh Deck |
Mâm lưới |
|
Steel Panel |
Mâm tôn |
|
Plywood Deck |
Mâm gỗ |
|
Pallet Support |
Thanh đỡ pallet |
|
Guard Rail |
Thanh bảo vệ |
|
Column Protector |
Bảo vệ chân cột |
|
Row Spacer |
Thanh nối hai dãy kệ |
|
Shim Plate |
Tấm căn chỉnh |
Thuật ngữ về pallet và tải trọng
|
Thuật ngữ |
Ý nghĩa |
|
Pallet |
Pallet chứa hàng |
|
Wooden Pallet |
Pallet gỗ |
|
Plastic Pallet |
Pallet nhựa |
|
Steel Pallet |
|
|
Load Capacity |
Khả năng chịu tải |
|
Uniform Load |
Tải trọng phân bố đều |
|
Point Load |
Tải trọng tập trung |
|
Static Load |
Tải tĩnh |
|
Dynamic Load |
Tải động |
|
Safe Working Load (SWL) |
Tải trọng làm việc an toàn |
|
Bay Load |
Tải trọng của một khoang kệ |
|
Level Load |
Tải trọng mỗi tầng kệ |
Thuật ngữ về xe nâng và thiết bị kho
|
Thuật ngữ |
Ý nghĩa |
|
Forklift |
Xe nâng |
|
Reach Truck |
Xe nâng Reach |
|
Pallet Jack |
Xe nâng tay |
|
Stacker |
Xe nâng bán tự động |
|
AGV |
Xe tự hành |
|
AMR |
Robot tự hành |
|
Fork |
Càng nâng |
|
Mast |
Trụ nâng |
|
Lift Height |
Chiều cao nâng |
Thuật ngữ về quản lý kho
Đây là nhóm thuật ngữ được sử dụng rất nhiều trong logistics và quản lý tồn kho.
|
Thuật ngữ |
Ý nghĩa |
|
FIFO |
Nhập trước - Xuất trước |
|
LIFO |
Nhập sau - Xuất trước |
|
FEFO |
Hết hạn trước - Xuất trước |
|
Inventory |
Hàng tồn kho |
|
Stock |
Hàng tồn |
|
Stocking |
Nhập kho |
|
Picking |
Lấy hàng |
|
Packing |
Đóng gói |
|
Dispatch |
Xuất hàng |
|
Replenishment |
Bổ sung hàng |
|
Cycle Count |
Kiểm kê định kỳ |
|
Barcode |
Mã vạch |
|
QR Code |
Mã QR |
|
RFID |
Nhận dạng bằng sóng vô tuyến |
|
WMS |
Warehouse Management System |
Thuật ngữ về bố trí kho
|
Thuật ngữ |
Ý nghĩa |
|
Aisle |
Lối đi |
|
Main Aisle |
Lối đi chính |
|
Narrow Aisle |
Lối đi hẹp |
|
Very Narrow Aisle (VNA) |
Lối đi siêu hẹp |
|
Rack Bay |
Khoang kệ |
|
Rack Level |
Tầng kệ |
|
Rack Row |
Dãy kệ |
|
Rack Depth |
Chiều sâu kệ |
|
Rack Height |
Chiều cao kệ |
|
Span |
Chiều dài beam |
|
Clear Height |
Chiều cao thông thủy |
|
Warehouse Capacity |
Sức chứa kho |
|
Storage Density |
Mật độ lưu trữ |
|
Space Utilization |
Hiệu suất sử dụng không gian |
Một số thuật ngữ tiếng Anh thường gặp khi báo giá kệ
- Powder Coating: Sơn tĩnh điện
- Galvanized Steel: Thép mạ kẽm
- Cold Rolled Steel: Thép cán nguội
- Hot Rolled Steel: Thép cán nóng
- SS400 Steel: Thép SS400
- Boltless Rack: Kệ không dùng bu lông
- Bolted Rack: Kệ bắt bu lông
- Adjustable Shelf: Tầng kệ điều chỉnh
- Modular Rack: Kệ lắp ghép
- Custom Rack: Kệ thiết kế theo yêu cầu
Những thuật ngữ nào được sử dụng nhiều nhất?
Trong quá trình tư vấn và lắp đặt hệ thống kệ kho, các thuật ngữ xuất hiện với tần suất cao nhất thường là:
- Pallet
- Beam
- Upright
- Load Capacity
- Selective Rack
- Drive In Rack
- FIFO
- LIFO
- Aisle
- Warehouse Layout
- Picking
- WMS
- Reach Truck
- Medium Duty Rack
- Heavy Duty Rack
Đây cũng là những khái niệm cơ bản mà nhân viên kho, kỹ sư và doanh nghiệp nên nắm rõ trước khi lựa chọn hoặc đầu tư hệ thống lưu trữ.
FAQ - Câu hỏi thường gặp
Beam là gì?
Beam là thanh ngang chịu lực chính của hệ thống kệ pallet, dùng để đỡ pallet hoặc mâm tầng và liên kết hai khung chân (upright).
Upright là gì?
Upright là cột đứng hoặc khung chân của hệ thống kệ, đóng vai trò chịu tải chính và liên kết với các thanh beam để tạo thành kết cấu hoàn chỉnh.
FIFO và LIFO khác nhau như thế nào?
FIFO (First In, First Out) là nguyên tắc hàng nhập trước sẽ được xuất trước, phù hợp với hàng có hạn sử dụng. Ngược lại, LIFO (Last In, First Out) là hàng nhập sau sẽ được xuất trước, thường áp dụng cho một số hệ thống lưu trữ có mật độ cao như Drive-In hoặc Push Back.
WMS là gì?
WMS (Warehouse Management System) là hệ thống phần mềm quản lý kho giúp theo dõi vị trí hàng hóa, quản lý tồn kho, điều phối nhập – xuất và tối ưu quy trình vận hành.
Kết luận
Việc hiểu đúng các thuật ngữ chuyên ngành kệ chứa hàng sẽ giúp doanh nghiệp làm việc hiệu quả hơn với đơn vị tư vấn, thiết kế và sản xuất hệ thống lưu trữ. Đồng thời, đây cũng là nền tảng quan trọng để xây dựng một kho hàng vận hành an toàn, khoa học và tối ưu chi phí.
Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp kệ kho hàng phù hợp hoặc cần tư vấn thiết kế hệ thống lưu trữ, đội ngũ kỹ thuật của Au Viet Rack luôn sẵn sàng hỗ trợ từ khâu khảo sát, thiết kế đến sản xuất và lắp đặt theo yêu cầu.
Hotline: 0933 733 011 - 0944 873 938
Email: info@auvietrack.com
Website: Auvietrack.com
Văn phòng: Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP. HCM
Nhà máy sản xuất: F5/70D, Ấp 6, Xã Hưng Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Phạm Ngọc Thắng là một kỹ thuật viên tại Au Viet Rack. Với hơn 7 năm kinh nghiệm trong ngành cơ khí, cùng nền tảng kỹ thuật vững chắc, anh am hiểu chuyên sâu về các sản phẩm, đồng thời có nhiều trải nghiệm thực tế qua các dự án lớn nhỏ. Bên cạnh đó, anh đam mê sáng tạo nội dung, mang đến những thông tin hữu ích và giá trị cho khách hàng.
