Kệ sắt là gì? Có mấy loại kệ sắt phổ biến và giá bao nhiêu?
Kệ sắt là một trong những giải pháp lưu trữ phổ biến tại kho hàng, nhà xưởng, cửa hàng, văn phòng và gia đình. Tùy vào tải trọng, kích thước, kết cấu và mục đích sử dụng, kệ sắt được chia thành nhiều dòng khác nhau như kệ sắt V lỗ, kệ trung tải, kệ tải trọng nặng, kệ Selective, kệ hồ sơ, kệ siêu thị, kệ công nghiệp...
Vậy kệ sắt là gì? Có bao nhiêu loại? Kệ sắt giá bao nhiêu? Nên chọn loại nào cho kho hàng? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ đặc điểm từng loại và lựa chọn hệ thống kệ phù hợp với nhu cầu thực tế.
1. Kệ sắt là gì?
Kệ sắt là hệ thống lưu trữ được sản xuất chủ yếu từ thép, gồm các bộ phận như trụ kệ, thanh beam, thanh giằng, mâm tầng, chân đế và các phụ kiện liên kết. Kệ được thiết kế để tạo ra nhiều vị trí lưu trữ theo chiều cao, giúp tận dụng tốt diện tích sàn và sắp xếp hàng hóa khoa học hơn.
Tùy vào mục đích sử dụng, kệ sắt có thể được thiết kế với tải trọng từ vài chục kg đến hàng tấn cho mỗi tầng hoặc mỗi vị trí pallet.
Một số dòng kệ có kích thước tiêu chuẩn, trong khi những hệ thống kệ công nghiệp có thể được thiết kế và sản xuất theo kích thước nhà kho, loại hàng hóa, tải trọng và phương thức vận hành.

Bản vẽ minh họa cho loại kệ sắt/thép V
Kệ sắt khác gì giá sắt?
Trong thực tế, hai khái niệm kệ sắt và giá sắt đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, kệ sắt thường được hiểu theo hướng chuyên nghiệp hơn, với kết cấu và tải trọng được tính toán để lưu trữ hàng hóa.
Đặc biệt, đối với kho công nghiệp, không nên lựa chọn kệ chỉ dựa vào hình thức hoặc giá thành. Các yếu tố như tải trọng, độ dày thép, kích thước, khoảng cách tầng, kiểu hàng hóa và thiết bị lấy hàng đều cần được tính toán trước khi sản xuất.
Cấu tạo cơ bản của kệ sắt
Tùy từng loại kệ nhưng một hệ thống kệ sắt thường gồm:
|
Bộ phận |
Chức năng |
|
Trụ kệ |
Chịu lực chính và tạo khung đứng |
|
Thanh beam |
Liên kết các trụ và chịu tải |
|
Mâm tầng |
Tạo bề mặt đặt hàng |
|
Thanh giằng |
Tăng độ ổn định cho hệ thống |
|
Chân đế |
Tạo điểm tiếp xúc và cố định kệ |
|
Bulong, ốc vít |
Liên kết các bộ phận |
|
Thanh bảo vệ |
Bảo vệ kệ tại một số vị trí |
Với kệ V lỗ, cấu tạo sẽ đơn giản hơn, chủ yếu gồm trụ V lỗ, thanh ngang, mâm tầng và bulong. Trong khi đó, kệ pallet công nghiệp có kết cấu phức tạp hơn để đáp ứng tải trọng lớn.
2. Ưu điểm của kệ sắt
Kệ sắt được sử dụng rộng rãi bởi khả năng đáp ứng nhiều nhu cầu lưu trữ khác nhau.
Tận dụng tối đa diện tích kho
Thay vì chỉ sử dụng mặt sàn, kệ giúp đưa hàng hóa lên nhiều tầng, từ đó tăng sức chứa trên cùng một diện tích.
Đặc biệt với những nhà kho có chiều cao lớn, việc thiết kế hệ thống kệ phù hợp có thể giúp tận dụng đáng kể không gian theo phương đứng.
Sắp xếp hàng hóa khoa học
Mỗi tầng hoặc mỗi vị trí kệ có thể được phân chia theo:
- Mã hàng;
- Chủng loại;
- Kích thước;
- Lô hàng;
- Ngày nhập;
- Tần suất xuất nhập.
Nhờ đó, nhân viên dễ tìm kiếm và kiểm kê hàng hóa hơn.
Nhiều mức tải trọng
Kệ sắt có thể được thiết kế cho nhiều nhu cầu từ hàng nhẹ đến hàng nặng.
Ví dụ, kệ V lỗ của Au Viet Rack hiện có các cấu hình phổ biến khoảng 50-120 kg/tầng, trong khi kệ trung tải có thể đáp ứng khoảng 100-600 kg/tầng tùy cấu hình.
Có thể thiết kế theo nhu cầu
Doanh nghiệp có thể thay đổi:
- Chiều cao
- Chiều dài
- Chiều rộng
- Số tầng;
- Khoảng cách tầng
- Tải trọng
- Loại mâm
- Màu sơn
- Phương thức lấy hàng.
Dễ mở rộng
Đối với kho hàng phát triển theo từng giai đoạn, có thể thiết kế hệ thống kệ theo module để bổ sung thêm dãy kệ khi nhu cầu lưu trữ tăng.
3. Có bao nhiêu loại kệ sắt?
Không có một con số cố định về số loại kệ sắt, bởi sản phẩm có thể được phân loại theo tải trọng, kết cấu, mục đích sử dụng hoặc phương thức lấy hàng.
Nếu xét theo các dòng sản phẩm phổ biến trong kho hàng và đời sống, có thể chia thành những nhóm chính dưới đây.
1. Kệ sắt V lỗ

Kệ sắt V lỗ là dòng kệ tải trọng nhẹ có cấu tạo từ các thanh thép V lỗ được đột lỗ dọc theo chiều dài. Các tầng có thể điều chỉnh độ cao bằng cách thay đổi vị trí liên kết.
Đây là loại kệ phù hợp với:
- Kho nhỏ;
- Văn phòng;
- Cửa hàng;
- Nhà kho gia đình;
- Kho phụ tùng;
- Kho hồ sơ;
- Lưu trữ vật tư nhẹ.
Au Viet Rack hiện cung cấp kệ V lỗ từ 2-6 tầng và có thể sản xuất cấu hình nhiều tầng hơn theo yêu cầu. Các mẫu phổ biến có tải trọng khoảng 50–120 kg/tầng tùy cấu hình.
Các loại thường gặp gồm:
- Kệ V lỗ 2 tầng
- Kệ V lỗ 3 tầng
- Kệ V lỗ 4 tầng
- Kệ V lỗ 5 tầng
- Kệ V lỗ 6 tầng
Tham khảo kệ sắt V lỗ Au Viet Rack
2. Kệ sắt trung tải

Kệ trung tải được sử dụng khi hàng hóa có trọng lượng cao hơn khả năng của kệ V lỗ nhưng chưa nhất thiết phải sử dụng hệ thống kệ pallet tải trọng nặng.
Kệ thường được sử dụng trong:
- Kho nguyên vật liệu;
- Kho phụ tùng;
- Kho hàng thương mại;
- Nhà xưởng;
- Kho logistics;
- Kho linh kiện;
- Kho thành phẩm.
Một điểm cần lưu ý là kệ trung tải không đồng nghĩa với kệ hạng nhẹ. Tải trọng thực tế phụ thuộc vào kết cấu, kích thước, vật liệu và cấu hình của từng hệ thống.
Kệ trung tải phổ biến có mức giá khoảng 1,1-6,5 triệu đồng/bộ, tùy số tầng, tải trọng, kích thước và loại mâm.
Tham khảo kệ trung tải Au Viet Rack
3. Kệ sắt tải trọng nặng

Đây là nhóm kệ được thiết kế cho hàng hóa có tải trọng lớn, đặc biệt là hàng được đặt trên pallet và lấy bằng xe nâng.
Một số dòng phổ biến gồm:
Kệ Selective: Kệ Selective cho phép tiếp cận trực tiếp từng pallet, phù hợp với kho có nhiều mã hàng và yêu cầu xuất nhập thường xuyên.
Kệ Double Deep: Hai dãy kệ được bố trí theo chiều sâu, giúp tăng mật độ lưu trữ so với Selective nhưng vẫn duy trì khả năng tiếp cận tương đối linh hoạt.
Kệ Drive in: Phù hợp với kho có số lượng lớn cùng một loại hàng, ưu tiên mật độ lưu trữ cao.
Kệ con lăn: Sử dụng hệ thống con lăn để hàng hóa di chuyển trong lòng kệ, phù hợp với những mô hình yêu cầu luân chuyển hàng hóa theo nguyên tắc FIFO.
Nhóm kệ này thường được thiết kế riêng dựa trên tải trọng pallet, chiều cao kho, loại xe nâng và số lượng pallet cần lưu trữ, vì vậy giá thường được báo theo thiết kế thay vì một mức cố định.
4. Kệ sắt để hồ sơ

Mẫu kệ sắt để hồ sơ văn phòng tài liệu
Kệ sắt để hồ sơ thường có thiết kế nhiều tầng, chiều sâu vừa phải và phù hợp với các loại hồ sơ, tài liệu, thùng giấy hoặc vật tư văn phòng.
Ưu điểm của loại kệ này là:
- Dễ phân loại hồ sơ;
- Dễ quan sát;
- Tiết kiệm diện tích;
- Có thể điều chỉnh khoảng cách tầng;
- Phù hợp với kho lưu trữ và văn phòng.
Với hồ sơ có trọng lượng lớn hoặc số lượng nhiều, nên tính toán tải trọng thay vì sử dụng loại kệ dân dụng thông thường.
Tham khảo các mẫu kệ sắt để hồ sơ văn phòng thư viện phổ biến hiện nay
5. Kệ sắt siêu thị

Kệ sắt siêu thị được thiết kế chủ yếu để trưng bày hàng hóa thay vì lưu trữ hàng pallet.
Một hệ thống có thể gồm:
- Kệ đơn
- Kệ đôi
- Kệ đầu dãy
- Kệ góc;
- Kệ trưng bày
- Phụ kiện móc treo.
Loại kệ này thường được thiết kế sao cho khách hàng dễ nhìn thấy sản phẩm và nhân viên thuận tiện bổ sung hàng.
Tham khảo kệ siêu thị là gì? Các mẫu kệ siêu thị phổ biến và cách chọn
6. Kệ sắt trưng bày

Kệ sắt trưng bày được sử dụng tại:
- Cửa hàng
- Showroom
- Kho kết hợp bán hàng
- Cửa hàng phụ tùng
- Cửa hàng điện máy
- Cửa hàng vật tư
Khác với kệ kho công nghiệp, yếu tố thẩm mỹ và khả năng tiếp cận sản phẩm thường được ưu tiên hơn.
Tham khảo Top 30 mẫu kệ trưng bày sản phẩm đa dạng mẫu mã, giá tốt
7. Kệ sắt công nghiệp

Đây là nhóm có quy mô lớn và đa dạng nhất, thường được sử dụng trong nhà kho, nhà máy và trung tâm logistics.
Các dòng phổ biến gồm:
- Kệ Selective;
- Kệ Double Deep
- Kệ Drive-in
- Kệ Push Back
- Kệ Pallet Flow
- Kệ Cantilever
- Kệ sàn Mezzanine
- Kệ Carton Flow
- Kệ khuôn.
Vì vậy, khi khách hàng tìm kiếm kệ sắt công nghiệp, cần xác định trước loại hàng hóa, tải trọng và phương thức xuất nhập thay vì chỉ lựa chọn theo tên sản phẩm.
Tham khảo kệ công nghiệp là gì? Top 13 loại kệ kho công nghiệp phổ biến
Bảng tổng hợp các loại kệ sắt phổ biến
|
Loại kệ |
Tải trọng tham khảo |
Hàng hóa phù hợp |
Ứng dụng |
|
Kệ V lỗ |
50-120 kg/tầng |
Hàng nhẹ, hồ sơ, linh kiện |
Kho nhỏ, văn phòng |
|
Kệ trung tải |
100-600 kg/tầng |
Thùng, kiện hàng |
Kho hàng, nhà xưởng |
|
Selective |
Tùy thiết kế |
Pallet |
Kho công nghiệp |
|
Double Deep |
Tùy thiết kế |
Pallet |
Kho mật độ cao |
|
Drive-in |
Tùy thiết kế |
Pallet đồng nhất |
Kho lớn |
|
Pallet Flow |
Tùy thiết kế |
Pallet |
Kho FIFO |
|
Kệ hồ sơ |
Nhẹ-trung bình |
Hồ sơ, tài liệu |
Văn phòng |
|
Kệ siêu thị |
Nhẹ-trung bình |
Hàng bán lẻ |
Cửa hàng |
|
Cantilever |
Tùy thiết kế |
Hàng dài |
Kho thép, gỗ, ống |
Thông số tải trọng chỉ mang tính tham khảo; tải trọng thực tế phải được xác định theo thiết kế cụ thể.
4. Giá kệ sắt bao nhiêu?
Đây là câu hỏi được nhiều khách hàng quan tâm nhưng không có một mức giá cố định cho tất cả các loại kệ sắt.
Giá phụ thuộc vào loại kệ, kích thước, tải trọng, số tầng, vật liệu, loại mâm và số lượng đặt hàng.
Theo bảng giá tham khảo năm 2026 được Au Viet Rack công bố, một số nhóm sản phẩm có mức giá như sau:
|
Loại kệ |
Giá tham khảo |
|
Kệ sắt V lỗ |
Khoảng 650.000 - 2.800.000 đồng/bộ |
|
Kệ trung tải |
Khoảng 1.100.000 - 6.500.000 đồng/bộ |
|
Kệ Selective |
Khoảng 480.000 - 750.000 đồng/pallet |
|
Kệ Double Deep |
Khoảng 550.000 - 780.000 đồng/pallet |
|
Kệ Drive-in |
Khoảng 580.000 - 880.000 đồng/pallet |
|
Kệ tay đỡ |
Khoảng 1.800.000 - 4.000.000 đồng/tầng |
|
Kệ khuôn |
Khoảng 2.500.000 - 4.500.000 đồng/bộ |
Đây là mức giá tham khảo, không phải bảng giá cố định cho mọi công trình. Giá thực tế có thể thay đổi theo cấu hình, kích thước, tải trọng, số lượng, vật liệu và yêu cầu lắp đặt.
Đối với kệ V lỗ, chẳng hạn, mẫu 4 tầng kích thước 1.000 × 400 × 2.000 mm hiện được Au Viet Rack tham khảo ở khoảng 1,15-1,45 triệu đồng/bộ, trong khi kích thước lớn hơn có thể có giá cao hơn.
5. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá kệ sắt
Kích thước kệ
Kệ càng dài, rộng hoặc cao thì lượng vật liệu sử dụng thường càng nhiều, do đó chi phí có thể tăng.
Tải trọng
Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất.
Kệ dùng cho hàng nhẹ sẽ có kết cấu khác với kệ cần chịu hàng trăm kg mỗi tầng hoặc hàng tấn trên pallet.
Số tầng
Số tầng tăng đồng nghĩa với việc cần thêm mâm, thanh ngang và các bộ phận kết cấu.
Độ dày thép
Thép có độ dày và khả năng chịu lực cao hơn thường làm tăng chi phí sản xuất nhưng đổi lại giúp hệ thống đáp ứng tải trọng phù hợp.
Loại mâm tầng
Kệ có thể sử dụng:
- Mâm tôn;
- Mâm ván;
- Mâm lưới;
- Beam pallet.
Mỗi loại phù hợp với một nhu cầu lưu trữ khác nhau.
Sơn và xử lý bề mặt
Kệ có thể sử dụng sơn tĩnh điện hoặc các phương án xử lý bề mặt khác tùy môi trường sử dụng.
Số lượng đặt hàng
Đơn hàng lớn và hệ thống thiết kế đồng bộ thường có cách tính chi phí khác so với việc mua từng bộ kệ riêng lẻ.
Chi phí vận chuyển, lắp đặt
Đối với dự án kho lớn, cần tính cả vận chuyển, lắp đặt, khảo sát và thiết kế layout vào tổng chi phí đầu tư.
6. Nên mua kệ sắt loại nào?
Việc chọn loại kệ nên bắt đầu từ hàng hóa, không phải từ giá bán.
|
Nhu cầu |
Loại kệ nên cân nhắc |
|
Đồ gia đình |
Kệ V lỗ |
|
Hồ sơ |
Kệ hồ sơ/V lỗ |
|
Kho nhỏ |
Kệ V lỗ |
|
Kho hàng vừa |
Kệ trung tải |
|
Hàng pallet |
Kệ Selective |
|
Kho mật độ cao |
Drive-in/Double Deep |
|
Hàng cần FIFO |
Pallet Flow |
|
Hàng dài |
Cantilever |
|
Logistics |
Selective/Drive-in/Flow |
|
Kho công nghiệp lớn |
Thiết kế hệ thống kệ tổng thể |
7. Nên mua kệ sắt có sẵn hay thiết kế theo yêu cầu?
Kệ có sẵn phù hợp khi:
- Kho nhỏ;
- Hàng hóa nhẹ;
- Nhu cầu đơn giản;
- Kích thước tiêu chuẩn;
- Không yêu cầu tối ưu toàn bộ mặt bằng.
Nên thiết kế theo yêu cầu khi:
- Kho có diện tích lớn;
- Hàng hóa có tải trọng cao;
- Sử dụng pallet;
- Có xe nâng;
- Nhà kho có nhiều cột;
- Cần tận dụng chiều cao;
- Muốn tối ưu số lượng vị trí lưu trữ;
- Cần mở rộng hệ thống trong tương lai.
Đối với hệ thống kho công nghiệp, thiết kế kệ dựa trên layout thực tế thường hiệu quả hơn việc mua nhiều bộ kệ tiêu chuẩn rồi tự bố trí.
8. Quy trình thiết kế và lắp đặt kệ sắt tại Au Viet Rack

Trong đó, bước khảo sát giúp xác định chính xác điều kiện thực tế của kho, bước tính toán giúp lựa chọn kết cấu phù hợp; còn layout giúp tối ưu luồng di chuyển của hàng hóa và thiết bị.
Au Viet Rack hiện cung cấp nhiều nhóm giải pháp từ kệ sắt V lỗ, kệ trung tải đến hệ thống kệ kho công nghiệp và kệ pallet.
Xem các giải pháp kệ kho hàng của Au Viet Rack
Nếu nhu cầu của bạn là kệ sắt cho kho hàng, nhà xưởng hoặc hệ thống logistics, Au Viet Rack có thể tư vấn từ bước khảo sát mặt bằng, tính toán tải trọng đến thiết kế, sản xuất và lắp đặt hệ thống kệ theo nhu cầu thực tế.
Phạm Ngọc Thắng là một kỹ thuật viên tại Au Viet Rack. Với hơn 7 năm kinh nghiệm trong ngành cơ khí, cùng nền tảng kỹ thuật vững chắc, anh am hiểu chuyên sâu về các sản phẩm, đồng thời có nhiều trải nghiệm thực tế qua các dự án lớn nhỏ. Bên cạnh đó, anh đam mê sáng tạo nội dung, mang đến những thông tin hữu ích và giá trị cho khách hàng.
