0933 733 011
 

Cách dự toán chi phí đầu tư hệ thống kệ kho hàng từ A-Z

Chi phí đầu tư hệ thống kệ kho hàng không chỉ được xác định dựa trên đơn giá mỗi bộ kệ hoặc mỗi vị trí pallet. Tổng ngân sách còn phụ thuộc vào diện tích kho, sức chứa yêu cầu, loại kệ, tải trọng hàng hóa, chiều cao hệ thống, thiết bị nâng hạ, mức độ tự động hóa và điều kiện lắp đặt thực tế.

Nếu chỉ tính giá kệ mà bỏ qua pallet, xe nâng, vận chuyển, lắp đặt và phần mềm quản lý, doanh nghiệp rất dễ dự toán thiếu ngân sách hoặc lựa chọn phương án không phù hợp. Vì vậy, chi phí cần được tính trên toàn bộ hệ thống lưu trữ và vận hành kho thay vì xem xét từng hạng mục riêng lẻ.

Bài viết dưới đây sẽ giúp doanh nghiệp xác định các khoản chi phí cần thiết, cách tính ngân sách và những yếu tố cần lưu ý khi đầu tư hệ thống kệ kho hàng.

1. Chi phí đầu tư hệ thống kệ kho hàng gồm những gì?

Tổng chi phí đầu tư kho hàng thường bao gồm hệ thống kệ, pallet, vận chuyển, lắp đặt, thiết bị nâng hạ và giải pháp tự động hóa. Tùy theo quy mô và phương thức vận hành, mỗi doanh nghiệp sẽ có cơ cấu ngân sách khác nhau.

Chi phí hệ thống kệ

Đây là hạng mục chiếm tỷ trọng lớn trong tổng ngân sách. Chi phí phụ thuộc vào loại kệ, kích thước, tải trọng, số tầng, số khoang và số lượng vị trí lưu trữ.

Một số hệ thống kệ phổ biến gồm:

  • Kệ Selective.
  • Kệ Drive In.
  • Kệ Double Deep.
  • Kệ Radio Shuttle.
  • Kệ VNA.
  • Kệ trung tải.
  • Kệ tải nhẹ.
  • Kệ tay đỡ.
  • Kệ sàn Mezzanine.

 

Kệ Selective có cấu tạo tương đối đơn giản và khả năng tiếp cận trực tiếp từng pallet. Trong khi đó, Drive In, Double Deep và VNA cần thiết kế layout phù hợp với thiết bị nâng hạ. Radio Shuttle có chi phí cao hơn do sử dụng robot vận chuyển pallet bên trong các dãy kệ.

Doanh nghiệp có thể tham khảo bảng giá kệ kho hàng để so sánh chi phí giữa các hệ thống trước khi lựa chọn.

Kệ kho được thiết kế tùy theo nhu cầu sử dụng

 Kệ kho hàng được thiết kế tùy theo nhu cầu sử dụng

Chi phí pallet

Pallet là bộ phận trực tiếp chứa và hỗ trợ hàng hóa trên kệ. Số lượng pallet thường được xác định theo sức chứa của kho, lượng hàng tồn và phương thức luân chuyển.

Các loại pallet phổ biến gồm:

  • Pallet gỗ: Giá tương đối thấp, dễ sửa chữa nhưng độ bền và khả năng chống ẩm còn hạn chế.
  • Pallet nhựa: Có độ bền cao, dễ vệ sinh, phù hợp với thực phẩm, dược phẩm và kho lạnh.
  • Pallet sắt: Chịu tải tốt, tuổi thọ cao, phù hợp với máy móc, linh kiện và hàng hóa công nghiệp nặng.

 

Khi dự toán, doanh nghiệp cần tính cả kích thước, tải trọng, số lượng, tuổi thọ và khả năng tương thích của pallet với hệ thống kệ và xe nâng.

Chi phí vận chuyển

chính sách vận chuyển Au Viet Rack

Chi phí vận chuyển bao gồm việc đưa chân trụ, thanh beam, thanh giằng, mâm tầng và các phụ kiện từ nhà máy đến địa điểm lắp đặt. Khoản chi phí này phụ thuộc vào:

  • Khoảng cách từ nhà máy đến kho hàng.
  • Tổng khối lượng vật tư.
  • Số lượng kệ cần vận chuyển.
  • Loại phương tiện sử dụng.
  • Số chuyến giao hàng.
  • Điều kiện đường sá và thời gian giao nhận.
  • Khả năng đưa vật tư vào bên trong kho.

 

Đối với dự án có quy mô lớn hoặc nằm xa nhà máy, doanh nghiệp nên yêu cầu đơn vị cung cấp tách riêng chi phí vận chuyển để dễ kiểm soát ngân sách.

Chi phí lắp đặt

Chi phí lắp đặt bao gồm nhân công, máy móc hỗ trợ và các công việc cần thiết để hoàn thiện hệ thống kệ. Hạng mục này thường gồm:

  • Tập kết và phân loại vật tư.
  • Lắp ráp khung và thanh beam.
  • Định vị hệ thống kệ theo bản vẽ.
  • Khoan và lắp bulông neo nền.
  • Lắp mâm tầng, thanh support và phụ kiện bảo vệ.
  • Cân chỉnh độ thẳng và độ ổn định.
  • Kiểm tra, nghiệm thu và bàn giao.

 

Chi phí có thể tăng nếu kho đang hoạt động, mặt bằng khó tiếp cận, nền không bằng phẳng, hệ thống kệ có chiều cao lớn hoặc dự án yêu cầu thi công ngoài giờ.

Chi phí thiết bị nâng hạ

Thiết bị nâng hạ ảnh hưởng trực tiếp đến loại kệ, chiều rộng lối đi và chiều cao lưu trữ. Tùy theo quy mô kho, doanh nghiệp có thể cần đầu tư:

  • Xe nâng tay.
  • Xe nâng điện.
  • Xe nâng đối trọng.
  • Reach Truck.
  • Xe nâng VNA.
  • Xe nâng người.
  • Thang nâng hoặc bàn nâng hàng.

 

Kệ Selective có thể tương thích với nhiều loại xe nâng. Ngược lại, Double Deep thường cần Reach Truck có càng nâng chuyên dụng, còn VNA yêu cầu xe nâng dành cho lối đi rất hẹp. Vì vậy, chi phí kệ và thiết bị nâng hạ cần được tính toán đồng thời ngay từ giai đoạn thiết kế layout.

xe nâng điện ngồi lái

Chi phí tự động hóa

Đối với kho có quy mô lớn, tốc độ xử lý cao hoặc yêu cầu giảm nhân công, doanh nghiệp có thể đầu tư thêm các giải pháp tự động hóa như:

  • Radio Shuttle.
  • Hệ thống băng tải Conveyor.
  • Stacker Crane.
  • Robot vận chuyển hàng.
  • Hệ thống AS/RS.
  • Phần mềm quản lý kho WMS.
  • Hệ thống điều khiển kho WCS.

 

Chi phí tự động hóa bao gồm thiết bị, phần mềm, tích hợp hệ thống, lắp đặt, chạy thử, đào tạo vận hành và bảo trì. Mức đầu tư ban đầu thường cao nhưng có thể giúp tăng tốc độ xuất nhập, giảm sai sót và tối ưu chi phí nhân sự trong dài hạn.

Ngoài các hạng mục trên, doanh nghiệp cũng nên dự phòng ngân sách cho phụ kiện an toàn, cải tạo nền kho, hệ thống phòng cháy chữa cháy, bảo trì và những thay đổi phát sinh trong quá trình triển khai.

2. Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí đầu tư kệ kho

Chi phí đầu tư kệ kho không có một mức cố định cho mọi công trình. Ngay cả khi sử dụng cùng một loại kệ, giá thực tế vẫn có thể khác nhau do quy mô lưu trữ, tải trọng hàng hóa, chiều cao kho và điều kiện thi công.

Yếu tố

Ảnh hưởng đến chi phí

Diện tích kho

Quyết định quy mô hệ thống, số lượng dãy kệ và tổng khối lượng vật tư cần sử dụng.

Số lượng pallet

Ảnh hưởng trực tiếp đến số vị trí lưu trữ và số lượng khoang kệ cần lắp đặt.

Tải trọng hàng hóa

Tải trọng càng lớn càng yêu cầu chân trụ, thanh beam và thanh giằng có khả năng chịu lực cao.

Kích thước pallet

Quyết định chiều dài beam, chiều sâu kệ, khoảng cách tầng và số pallet trên mỗi khoang.

Chiều cao kho

Ảnh hưởng đến số tầng lưu trữ, chiều cao chân trụ và thiết bị nâng hạ cần sử dụng.

Loại kệ

Kệ Selective, Drive In, Double Deep, VNA và Radio Shuttle có kết cấu và mức đầu tư khác nhau.

Số lượng mã hàng

Kho có nhiều mã hàng thường cần hệ thống dễ tiếp cận, trong khi kho ít mã hàng có thể sử dụng kệ mật độ cao.

Thiết bị nâng hạ

Loại xe nâng quyết định chiều rộng lối đi, chiều cao kệ và cách bố trí layout kho.

Mức độ tự động hóa

Robot, băng tải, Shuttle, WMS hoặc WCS làm tăng vốn đầu tư ban đầu nhưng có thể giảm chi phí vận hành lâu dài.

Môi trường kho

Kho lạnh, kho ẩm hoặc môi trường có nguy cơ ăn mòn có thể cần vật liệu và lớp phủ bề mặt phù hợp.

Phụ kiện an toàn

Cột bảo vệ, rào chắn, lưới chống rơi, thanh support và biển tải trọng làm tăng chi phí nhưng cần thiết cho vận hành an toàn.

Điều kiện mặt bằng

Nền kho, cột nhà xưởng, hệ thống phòng cháy chữa cháy và các chướng ngại vật có thể ảnh hưởng đến thiết kế, thi công.

Vận chuyển và lắp đặt

Phụ thuộc vào địa điểm, khối lượng vật tư, tiến độ và mức độ phức tạp của công trình.

 

Trong đó, số lượng vị trí lưu trữ và tải trọng hàng hóa là hai dữ liệu quan trọng nhất khi lập dự toán ban đầu. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần kết hợp với bản vẽ layout để xác định số lượng kệ thực tế, tránh tính toán chỉ dựa trên diện tích kho.

3. Cách tính chi phí hệ thống kệ kho hàng

Chi phí hệ thống kệ có thể được tính theo vị trí pallet, bộ kệ, khoang, tầng hoặc diện tích sàn. Phương pháp tính cần phù hợp với từng loại kệ và hình thức lưu trữ.

Trường hợp kệ tính theo vị trí pallet

Các hệ thống như Selective, Double Deep, Drive In, VNA hoặc Radio Shuttle thường được dự toán theo số vị trí pallet.

Chi phí phần kệ = Số vị trí pallet × Đơn giá mỗi vị trí

Ví dụ, một kho cần lưu trữ 1.000 pallet và đơn giá phần kệ tham khảo là 700.000 đồng cho mỗi vị trí:

1.000 vị trí pallet × 700.000 đồng/vị trí = 700.000.000 đồng

Như vậy, chi phí dự kiến cho phần kệ là 700 triệu đồng. Tuy nhiên, đây chưa phải tổng vốn đầu tư của toàn bộ kho vì chưa bao gồm pallet, vận chuyển, lắp đặt, phụ kiện an toàn, xe nâng và các thiết bị hỗ trợ khác.

Cách xác định số vị trí pallet

Số vị trí pallet được xác định dựa trên số khoang kệ, số tầng chứa và số pallet bố trí trên mỗi tầng.

Số vị trí pallet = Số khoang × Số tầng chứa × Số pallet mỗi tầng

Ví dụ, hệ thống có 100 khoang, mỗi khoang bố trí 5 tầng và mỗi tầng chứa 2 pallet:

100 khoang × 5 tầng × 2 pallet = 1.000 vị trí pallet

Khi tính toán cần phân biệt tầng beam với vị trí pallet đặt trực tiếp trên nền. Nếu tầng nền cũng được sử dụng để chứa hàng, tổng sức chứa có thể lớn hơn số vị trí nằm trên kệ.

Trường hợp kệ tính theo bộ

Kệ tải nhẹ, kệ trung tải và kệ sắt V lỗ thường được báo giá theo bộ hoặc khoang.

Chi phí phần kệ = Số bộ kệ × Đơn giá mỗi bộ

Ví dụ, doanh nghiệp cần lắp 100 bộ kệ trung tải với đơn giá trung bình 4 triệu đồng mỗi bộ:

100 bộ × 4.000.000 đồng/bộ = 400.000.000 đồng

Đơn giá mỗi bộ phụ thuộc vào kích thước, số tầng, tải trọng mỗi tầng, loại mâm và cấu tạo bộ kệ độc lập hay khoang nối tiếp.

Trường hợp kệ sàn tính theo diện tích

Kệ sàn Mezzanine và sàn thao tác thường được dự toán theo mét vuông sử dụng.

Chi phí phần sàn = Diện tích thi công × Đơn giá mỗi mét vuông

Ví dụ, diện tích sàn cần thi công là 500 m² và đơn giá tham khảo là 2,5 triệu đồng/m²:

500 m² × 2.500.000 đồng/m² = 1.250.000.000 đồng

Chi phí thực tế còn phụ thuộc vào tải trọng sàn, chiều cao, số tầng, vật liệu mặt sàn, cầu thang, lan can và hệ thống vận chuyển hàng giữa các tầng.

Công thức tính tổng vốn đầu tư

Để có ngân sách tương đối đầy đủ, doanh nghiệp có thể áp dụng công thức:

Tổng vốn đầu tư = Chi phí kệ + Pallet + Phụ kiện + Vận chuyển + Lắp đặt + Thiết bị nâng hạ + Tự động hóa + Chi phí dự phòng

Ví dụ minh họa cho kho 1.000 vị trí pallet:

Hạng mục

Chi phí minh họa

Hệ thống kệ

700.000.000 đồng

Pallet

300.000.000 đồng

Vận chuyển và lắp đặt

100.000.000 đồng

Phụ kiện bảo vệ

50.000.000 đồng

Thiết bị nâng hạ

500.000.000 đồng

Ngân sách dự phòng

100.000.000 đồng

Tổng vốn đầu tư dự kiến

1.750.000.000 đồng

Các số liệu trong ví dụ chỉ nhằm minh họa phương pháp tính, không phải báo giá áp dụng cho mọi dự án. Để dự toán chính xác, doanh nghiệp cần có bản vẽ mặt bằng, thông tin pallet, tải trọng hàng hóa, loại xe nâng và yêu cầu vận hành thực tế.

4. Cách dự toán tổng chi phí đầu tư kho

Sau khi xác định số lượng vị trí lưu trữ và chi phí phần kệ, doanh nghiệp cần tổng hợp toàn bộ hạng mục liên quan để xác định mức vốn đầu tư cần chuẩn bị.

Công thức dự toán tổng quát:

Tổng chi phí đầu tư = Kệ + Pallet + Vận chuyển + Lắp đặt + Thiết bị nâng hạ + Tự động hóa + Hạng mục phụ trợ

Trong đó:

  • Kệ: Bao gồm khung trụ, thanh beam, thanh giằng, mâm tầng, ray pallet và các phụ kiện theo cấu hình.
  • Pallet: Gồm pallet gỗ, nhựa hoặc sắt phục vụ lưu trữ và vận chuyển hàng hóa.
  • Vận chuyển: Chi phí đưa vật tư, thiết bị từ nhà máy đến công trình.
  • Lắp đặt: Nhân công, máy móc hỗ trợ, bulông neo và công việc nghiệm thu.
  • Thiết bị nâng hạ: Xe nâng tay, xe nâng điện, Reach Truck hoặc xe nâng VNA.
  • Tự động hóa: Robot Shuttle, băng tải, AS/RS, WMS, WCS và thiết bị điều khiển.
  • Hạng mục phụ trợ: Cột bảo vệ, hàng rào, lưới chống rơi, biển tải trọng, cải tạo nền và phòng cháy chữa cháy.

 

Bảng dự toán chi phí minh họa

Giả sử doanh nghiệp cần đầu tư một kho chứa pallet quy mô vừa, ngân sách có thể được phân bổ như sau:

Hạng mục

Chi phí minh họa

Hệ thống kệ

700 triệu đồng

Pallet

100 triệu đồng

Lắp đặt

50 triệu đồng

Vận chuyển

30 triệu đồng

Thiết bị nâng hạ

300 triệu đồng

Hạng mục phụ trợ

50 triệu đồng

Tổng chi phí dự kiến

1,23 tỷ đồng

5. Dự toán chi phí theo từng loại kệ

Mỗi hệ thống kệ có kết cấu, mật độ lưu trữ và yêu cầu vận hành khác nhau. Vì vậy, doanh nghiệp nên tham khảo chi phí theo từng loại kệ thay vì áp dụng chung một đơn giá cho toàn bộ kho.

Các mức giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế còn phụ thuộc vào tải trọng, kích thước, số tầng, số lượng vị trí pallet và điều kiện lắp đặt.

Chi phí kệ Selective

Kệ Selective

Kệ Selective có cấu tạo tương đối đơn giản, cho phép xe nâng tiếp cận trực tiếp từng pallet. Chi phí tham khảo thường dao động khoảng 600.000-900.000 đồng/vị trí pallet.

Cách dự toán:

Chi phí kệ Selective = Số vị trí pallet × Đơn giá mỗi vị trí

Kệ phù hợp với kho có nhiều mã hàng, tần suất xuất nhập cao và cần kiểm soát riêng từng pallet. Doanh nghiệp có thể xem bảng giá kệ kho hàng chi tiết hoặc tham khảo thêm thông tin kệ Selective.

Chi phí kệ Drive In

Kệ Drive In

Kệ Drive In có mật độ lưu trữ cao do giảm số lượng lối đi và bố trí nhiều pallet theo chiều sâu. Chi phí phần kệ thường được tính theo số vị trí pallet, với khoảng tham khảo từ 700.000-1.000.000 đồng/vị trí.

Cách dự toán:

Chi phí kệ Drive In = Số vị trí pallet × Đơn giá mỗi vị trí

Ngoài số pallet, giá còn phụ thuộc vào chiều sâu mỗi dãy, số tầng, tải trọng, rail đỡ pallet và phụ kiện dẫn hướng xe nâng. Xem thêm cấu tạo và báo giá kệ Drive In.

Chi phí kệ Radio Shuttle

Kệ Radio Shuttle

Radio Shuttle có mức đầu tư cao hơn kệ truyền thống vì ngoài phần khung kệ, doanh nghiệp còn phải trang bị ray dẫn hướng, robot Shuttle, bộ điều khiển, pin và thiết bị sạc.

Chi phí tham khảo cho phần hệ thống có thể từ 2.500.000–4.500.000 đồng/vị trí pallet, chưa bao gồm đầy đủ số lượng robot và phần mềm quản lý.

Tổng chi phí có thể được tính theo công thức:

Chi phí Radio Shuttle = Phần kệ + Ray dẫn hướng + Robot Shuttle + Bộ điều khiển + Pin và trạm sạc + Phần mềm tích hợp

Doanh nghiệp nên dự toán dựa trên công suất nhập xuất và số lượng robot cần sử dụng, thay vì chỉ tính theo số pallet. Xem thêm hệ thống kệ Radio Shuttle.

Chi phí kệ VNA

Kệ VNA

Kệ VNA có thiết kế lối đi rất hẹp và thường được lắp đặt với chiều cao lớn. Giá tham khảo cho phần kệ phổ biến khoảng 3.500.000–8.500.000 đồng/bộ, tùy số tầng và sức chứa.

Ngoài chi phí kệ, doanh nghiệp cần tính thêm:

  • Xe nâng VNA chuyên dụng.
  • Hệ thống ray hoặc dây dẫn hướng.
  • Yêu cầu về độ phẳng của nền kho.
  • Thiết bị và nhân công lắp đặt trên cao.
  • Hệ thống bảo vệ đầu dãy.

 

Do đó, tổng vốn đầu tư VNA thường cao hơn Selective dù cấu tạo kệ có nhiều điểm tương đồng. Xem thêm báo giá và thông số kệ VNA.

Chi phí kệ trung tải

kệ trung tải Au Viet Rack

Hình ảnh kệ trung tải tại Au Viet Rack

Kệ trung tải được sử dụng cho hàng hóa lấy trực tiếp bằng tay, thường có tải trọng khoảng 100-600 kg mỗi tầng. Giá tham khảo dao động từ 1.100.000-6.500.000 đồng/bộ.

Sự chênh lệch giá phụ thuộc vào:

  • Kích thước bộ kệ.
  • Số tầng lưu trữ.
  • Tải trọng mỗi tầng.
  • Mâm tôn, mâm lưới hoặc ván.
  • Số lượng bộ độc lập và khoang nối tiếp.

 

Chi phí kệ trung tải thường được tính theo bộ thay vì vị trí pallet:

Chi phí kệ trung tải = Số bộ kệ × Đơn giá mỗi bộ

Doanh nghiệp có thể xem bảng giá kệ trung tải chi tiết.

Các khoảng giá trên không nên được cộng trực tiếp để hình thành báo giá dự án. Muốn so sánh chính xác, doanh nghiệp cần đưa các phương án về cùng số lượng vị trí lưu trữ, tải trọng, chiều cao và phạm vi lắp đặt.

6. Dự toán chi phí đầu tư kệ kho theo quy mô

Diện tích kho giúp xác định quy mô sơ bộ nhưng không đủ để đưa ra một mức chi phí cố định. Hai kho có cùng diện tích vẫn có thể chênh lệch lớn về vốn đầu tư do khác nhau về số pallet, chiều cao, tải trọng, loại kệ và thiết bị nâng hạ.

Kho 500 m²

Kho 500 m² thường phù hợp với doanh nghiệp nhỏ, kho nguyên liệu, phụ tùng hoặc điểm phân phối địa phương. Hệ thống phổ biến gồm kệ trung tải, Selective hoặc kết hợp nhiều loại kệ theo từng khu vực hàng hóa.

Chi phí cần được dự toán dựa trên diện tích thực tế bố trí kệ, số bộ hoặc số vị trí pallet, chi phí vận chuyển, lắp đặt và thiết bị nâng hạ.

Kho 1.000 m²

Kho 1.000 m² thường phục vụ doanh nghiệp sản xuất, nhà phân phối hoặc kho thương mại điện tử. Tùy số lượng mã hàng và tần suất xuất nhập, doanh nghiệp có thể lựa chọn Selective, Double Deep, Drive In hoặc kệ sàn.

Chi phí đầu tư được xác định theo số lượng vị trí lưu trữ thực tế, tải trọng, chiều cao hệ thống và loại xe nâng. Không nên dự toán bằng cách lấy diện tích 1.000 m² nhân với một đơn giá cố định.

Kho 2.000 m²

Kho 2.000 m² thường cần phân chia thành nhiều khu vực như kho nguyên liệu, thành phẩm, hàng luân chuyển nhanh và khu vực soạn hàng. Doanh nghiệp có thể kết hợp Selective, Drive In, Pallet Flow và kệ trung tải để cân bằng giữa sức chứa và khả năng tiếp cận.

Chi phí nên được tính riêng cho từng khu vực dựa trên loại kệ, số vị trí pallet và thiết bị vận hành, sau đó tổng hợp thành ngân sách chung.

Kho 5.000 m²

Kho 5.000 m² thường thuộc nhà máy, trung tâm phân phối hoặc doanh nghiệp logistics quy mô lớn. Ngoài hệ thống kệ, doanh nghiệp có thể cần đầu tư xe nâng chuyên dụng, băng tải, robot Shuttle và phần mềm quản lý kho.

Ở quy mô này, chi phí cần được dự toán dựa trên bản vẽ layout, công suất xuất nhập, tổng số vị trí pallet và mức độ tự động hóa. Doanh nghiệp nên so sánh nhiều phương án để lựa chọn giải pháp có chi phí trên mỗi vị trí lưu trữ hợp lý nhất.

Cách dự toán chung theo diện tích kho

Dù kho rộng 500 m² hay 5.000 m², chi phí vẫn nên được tính theo công thức:

Chi phí phần kệ = Số bộ kệ hoặc số vị trí pallet × Đơn giá tương ứng

Sau đó cộng thêm pallet, vận chuyển, lắp đặt, thiết bị nâng hạ, tự động hóa và các hạng mục phụ trợ. Cách tính này đáng tin cậy hơn so với việc ước lượng chi phí chỉ dựa trên diện tích nhà kho.

7. Chi phí đầu tư kệ truyền thống và kệ tự động

Kệ truyền thống gồm Selective, Double Deep, Drive In, VNA và các hệ thống vận hành chủ yếu bằng xe nâng. Kệ tự động sử dụng Shuttle, Stacker Crane, băng tải, robot và phần mềm để thực hiện một phần hoặc toàn bộ hoạt động xuất nhập.

Tiêu chí

Kệ truyền thống

Kệ tự động

Vốn đầu tư ban đầu

Thấp hơn

Cao hơn

Chi phí nhân công

Cao hơn do phụ thuộc người vận hành

Thấp hơn khi hệ thống đi vào hoạt động ổn định

Mật độ lưu trữ

Từ trung bình đến cao

Cao hoặc rất cao

Tốc độ xuất nhập

Phụ thuộc xe nâng và nhân sự

Nhanh, ổn định và có thể vận hành liên tục

Độ chính xác

Phụ thuộc quy trình và kỹ năng nhân viên

Cao nhờ phần mềm và thiết bị điều khiển

Thiết bị sử dụng

Cấu tạo tương đối đơn giản

Robot, băng tải, cảm biến và hệ thống điều khiển

Chi phí bảo trì

Thấp hơn

Cao hơn và cần kỹ thuật chuyên môn

Khả năng tích hợp WMS

Có thể tích hợp

Thường là một phần quan trọng của hệ thống

Khả năng mở rộng

Linh hoạt, dễ bổ sung khoang kệ

Có thể mở rộng nhưng cần thiết kế đồng bộ

Rủi ro gián đoạn

Có thể thay thế thiết bị hoặc nhân công nhanh

Sự cố thiết bị có thể ảnh hưởng toàn hệ thống

Phù hợp với

Kho nhỏ và vừa, sản lượng biến động

Kho lớn, sản lượng ổn định, yêu cầu xử lý cao

Xem thêm: So sánh kệ tự động và kệ truyền thống.

8. Cách giảm chi phí đầu tư hệ thống kệ kho

Tối ưu chi phí không có nghĩa là lựa chọn hệ thống kệ rẻ nhất. Doanh nghiệp cần cân bằng giữa vốn đầu tư, sức chứa, hiệu suất vận hành, độ an toàn và khả năng mở rộng trong tương lai.

Không chọn kệ chỉ vì giá thấp

Kệ có giá thấp có thể sử dụng thép mỏng, kết cấu chưa phù hợp hoặc thiếu phụ kiện bảo vệ. Điều này làm tăng nguy cơ cong võng, hư hỏng và phát sinh chi phí sửa chữa trong quá trình sử dụng.

Khi so sánh báo giá, doanh nghiệp cần đối chiếu cùng kích thước, tải trọng, số tầng, độ dày vật liệu, phụ kiện, chi phí lắp đặt và thời gian bảo hành.

Tối ưu số lượng vị trí pallet

Doanh nghiệp nên xác định số pallet hiện tại, lượng tồn kho cao điểm và tốc độ tăng trưởng dự kiến. Lắp quá ít vị trí sẽ nhanh chóng gây quá tải, trong khi đầu tư vượt xa nhu cầu làm tăng vốn và lãng phí diện tích.

Số lượng vị trí phù hợp cần được tính dựa trên dữ liệu tồn kho thực tế và kế hoạch phát triển trong những năm tiếp theo.

Tận dụng chiều cao kho

Khai thác không gian theo chiều cao giúp tăng sức chứa mà không cần mở rộng diện tích mặt bằng. Khi số tầng lưu trữ tăng, chi phí trên mỗi vị trí pallet có thể được tối ưu.

Tuy nhiên, chiều cao kệ phải phù hợp với khả năng nâng của xe nâng, tải trọng nền, hệ thống phòng cháy chữa cháy và khoảng cách an toàn với trần kho.

Chọn thiết bị nâng phù hợp

Xe nâng ảnh hưởng trực tiếp đến chiều rộng lối đi, chiều cao kệ và mật độ lưu trữ. Sử dụng thiết bị quá lớn có thể làm lối đi chiếm nhiều diện tích, trong khi xe nâng không đủ chiều cao sẽ hạn chế khả năng tận dụng không gian.

Doanh nghiệp nên tính toán đồng thời hệ thống kệ và thiết bị nâng hạ thay vì đầu tư riêng từng hạng mục.

Thiết kế layout trước khi đặt kệ

Bản vẽ layout giúp xác định số dãy, số khoang, số tầng, chiều rộng lối đi và luồng di chuyển của hàng hóa. Đây là cơ sở để dự toán chính xác số lượng vật tư và hạn chế thay đổi khi đã sản xuất.

Một layout hợp lý còn giúp giảm quãng đường di chuyển, tránh ùn tắc và nâng cao tốc độ nhập xuất hàng.

Tính đến nhu cầu mở rộng

Hệ thống kệ nên có khả năng bổ sung khoang, điều chỉnh khoảng cách tầng hoặc mở rộng theo từng giai đoạn. Điều này giúp doanh nghiệp phân bổ vốn phù hợp thay vì đầu tư toàn bộ ngay từ đầu.

Việc dự phòng khả năng mở rộng cũng hạn chế tình trạng phải tháo dỡ hoặc thay thế hệ thống khi lượng hàng tăng.

So sánh tổng chi phí sở hữu thay vì chỉ nhìn giá mua

Giá mua ban đầu chỉ là một phần của tổng chi phí. Doanh nghiệp cần tính thêm nhân công, điện năng, xe nâng, bảo trì, sửa chữa và chi phí gián đoạn vận hành.

Có thể sử dụng công thức:

Tổng chi phí sở hữu = Chi phí đầu tư + Chi phí vận hành + Nhân công + Bảo trì + Sửa chữa + Chi phí phát sinh

Phương án có vốn đầu tư ban đầu cao hơn nhưng tăng sức chứa, giảm nhân công và rút ngắn thời gian xuất nhập có thể mang lại hiệu quả kinh tế tốt hơn trong dài hạn.

9. Au Viet Rack tư vấn và thiết kế hệ thống kệ kho theo ngân sách

Mỗi kho hàng có diện tích, hàng hóa và phương thức vận hành khác nhau. Vì vậy, Au Viet Rack không áp dụng một cấu hình hoặc mức giá cố định cho mọi dự án mà sẽ đề xuất giải pháp dựa trên nhu cầu lưu trữ và ngân sách thực tế của doanh nghiệp.

Để được tư vấn và dự toán sơ bộ, khách hàng nên cung cấp các thông tin:

  • Diện tích và chiều cao nhà kho.
  • Bản vẽ hoặc hình ảnh mặt bằng.
  • Kích thước pallet.
  • Tải trọng mỗi pallet hoặc mỗi tầng.
  • Số lượng pallet cần lưu trữ.
  • Loại hàng hóa.
  • Số lượng mã sản phẩm.
  • Tần suất nhập xuất.
  • Loại xe nâng đang sử dụng.
  • Nhu cầu mở rộng hoặc tự động hóa.

 

Dựa trên những dữ liệu này, Au Viet Rack sẽ thực hiện quy trình:

  • Tiếp nhận nhu cầu và ngân sách dự kiến.
  • Khảo sát, đo đạc mặt bằng kho.
  • Thiết kế layout và tính toán sức chứa.
  • Lựa chọn loại kệ và thiết bị vận hành phù hợp.
  • Dự toán chi phí theo từng hạng mục.
  • Hoàn thiện bản vẽ kỹ thuật.
  • Sản xuất hệ thống kệ theo cấu hình đã thống nhất.
  • Vận chuyển, lắp đặt và nghiệm thu.

 

Giải pháp được xây dựng dựa trên sự cân bằng giữa sức chứa, tốc độ vận hành, an toàn và ngân sách đầu tư. Nếu doanh nghiệp đang có kế hoạch xây mới hoặc cải tạo kho, hãy gửi thông tin mặt bằng và nhu cầu lưu trữ cho Au Viet Rack để được tư vấn layout, lựa chọn hệ thống kệ và lập dự toán chi tiết.

Doanh nghiệp có nhu cầu triển khai hoặc nâng cấp hệ thống kệ kho chứa hàng có thể liên hệ Au Viet Rack để được khảo sát và tư vấn giải pháp phù hợp.

  • Hotline: 0933 733 011 - 0944 873 938
  • Email: info@auvietrack.com
  • Website: Auvietrack.com
  • Văn phòng: Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP. HCM
  • Nhà máy sản xuất: F5/70D, Ấp 6, Xã Hưng Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Nội dung bài viết X

Phạm Ngọc Thắng là một kỹ thuật viên tại Au Viet Rack. Với hơn 7 năm kinh nghiệm trong ngành cơ khí, cùng nền tảng kỹ thuật vững chắc, anh am hiểu chuyên sâu về các sản phẩm, đồng thời có nhiều trải nghiệm thực tế qua các dự án lớn nhỏ. Bên cạnh đó, anh đam mê sáng tạo nội dung, mang đến những thông tin hữu ích và giá trị cho khách hàng.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

21/08/2026 Phạm Ngọc Thắng
Thiết kế kho hàng là bước quan trọng quyết định sức chứa, khả năng lưu chuyển hàng hóa và hiệu ...
02/08/2026 Phạm Ngọc Thắng
  Trong quá trình thiết kế và sử dụng kệ kho hàng, tải trọng là một trong những thông số quan ...
31/07/2026 Phạm Ngọc Thắng
Diện tích kho không đơn giản là chiều dài nhân chiều rộng. Một kho rộng nhưng bố trí nhiều lối ...
03/06/2026 Phạm Ngọc Thắng
Hiện nay, thị trường có rất nhiều loại xe nâng khác nhau như xe nâng tay, xe nâng điện, reach ...
31/05/2026 Phạm Ngọc Thắng
Sơ đồ kho hàng đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu không gian lưu trữ, quản lý hàng ...
03/01/2026 Phạm Ngọc Thắng
Kệ kho hàng (hay kệ chứa hàng) là hệ thống giá đỡ bằng kim loại hoặc hợp kim, được thiết ...
0933733011 0933733011