Kho CFS là gì? Chức năng, quy trình và các quy định cần biết
Kho CFS là địa điểm thu gom hàng lẻ, được sử dụng để tiếp nhận, chia tách, đóng ghép, đóng gói, sắp xếp và xử lý các lô hàng xuất nhập khẩu của nhiều chủ hàng trước hoặc sau khi vận chuyển bằng container. Đây là một mắt xích quan trọng trong chuỗi logistics, đặc biệt với hàng LCL (Less than Container Load) khi lượng hàng của một chủ hàng không đủ để đóng nguyên container.
Không chỉ thực hiện các nghiệp vụ kho thông thường, CFS còn chịu sự kiểm tra, giám sát của cơ quan hải quan. Vì vậy, việc tổ chức mặt bằng, khu vực kiểm tra, hệ thống quản lý hàng hóa, camera và thiết bị lưu trữ tại CFS có những yêu cầu riêng.
- 1. Kho CFS là gì?
- 2. Vai trò của kho CFS trong hoạt động xuất nhập khẩu
- 3. Chức năng chính của kho CFS
- 4. Quy trình hoạt động của kho CFS
- 5. Kho CFS khác gì kho ngoại quan?
- 6. Kho CFS khác gì kho trung chuyển?
- 7. Quy định pháp luật về kho CFS
- 8. Hệ thống quản lý và camera tại CFS
- 9. Hàng hóa nào được đưa vào kho CFS?
- 9. Thời gian lưu giữ hàng hóa tại CFS
- 10. Kho CFS có cần sử dụng kệ kho hàng không?
- 11. Au Viet Rack chuyên cung cấp giải pháp kệ kho cho CFS
1. Kho CFS là gì?
CFS viết tắt của gì?
CFS là viết tắt của Container Freight Station, thường được dịch là địa điểm thu gom hàng lẻ.
Theo quy định pháp luật Việt Nam, kho CFS là khu vực kho, bãi được sử dụng để thực hiện các hoạt động như thu gom, chia tách, đóng gói, sắp xếp, đóng ghép và một số dịch vụ liên quan đến hàng hóa xuất nhập khẩu của nhiều chủ hàng vận chuyển chung container.
Quy định về khái niệm địa điểm thu gom hàng lẻ trên VNTR - Bộ Công Thương
Hiểu đơn giản, nếu một container có hàng của 10 doanh nghiệp khác nhau thì không nhất thiết mỗi doanh nghiệp phải thuê nguyên một container. Hàng của các chủ hàng có thể được tập kết tại CFS để gom chung thành container xuất khẩu.
Ở chiều ngược lại, khi một container nhập khẩu chứa hàng của nhiều doanh nghiệp, container có thể được đưa về CFS để chia tách từng lô hàng, sau đó thực hiện các bước tiếp theo theo quy định hải quan.

Kho CFS dùng để làm gì?
CFS chủ yếu giải quyết bài toán hàng lẻ và hàng consol trong vận tải quốc tế.
Ví dụ:
- Doanh nghiệp A có 3 pallet hàng.
- Doanh nghiệp B có 5 pallet.
- Doanh nghiệp C có 7 pallet.
- Tổng lượng hàng của ba doanh nghiệp đủ để đóng một container.
Thay vì thuê riêng 3 container, hàng có thể được đưa về CFS để kiểm tra, sắp xếp và đóng ghép chung một container.
Nhờ vậy, CFS giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vận chuyển, đồng thời tạo điều kiện để các đơn vị logistics tổ chức hoạt động gom hàng và chia hàng chuyên nghiệp hơn.
2. Vai trò của kho CFS trong hoạt động xuất nhập khẩu
Kho CFS nằm giữa nhiều công đoạn của chuỗi logistics quốc tế.
Một quy trình đơn giản có thể hình dung:
Chủ hàng => CFS => Gom/Chia hàng => Đóng container => Cảng => Vận chuyển quốc tế
Ở chiều nhập khẩu:
Cảng => CFS => Chia tách hàng => Hoàn thiện thủ tục => Chủ hàng
CFS có một số vai trò quan trọng:
Gom các lô hàng nhỏ
Nhiều doanh nghiệp xuất khẩu không có đủ hàng để đóng nguyên container. CFS giúp tập hợp hàng của nhiều chủ hàng có cùng tuyến vận chuyển để hình thành container LCL.
Chia tách hàng nhập khẩu
Một container có thể chứa hàng của nhiều người nhận. CFS thực hiện việc chia tách theo từng vận đơn, lô hàng hoặc đối tượng nhận hàng theo quy định.
Đóng ghép hàng xuất khẩu
Hàng hóa của nhiều doanh nghiệp được tập kết, kiểm tra, phân loại và đóng chung container để vận chuyển quốc tế.
Hỗ trợ kiểm tra, giám sát hải quan
Khác với kho thương mại thông thường, CFS là địa điểm chịu sự kiểm tra, giám sát hải quan đối với hàng hóa và hoạt động dịch vụ thực hiện tại địa điểm này.
3. Chức năng chính của kho CFS

Kho CFS là nơi để thu gom hàng
| Chức năng | Nội dung |
| Thu gom hàng lẻ | Tập hợp hàng của nhiều chủ hàng để đóng chung container |
| Chia tách hàng | Tách hàng nhập khẩu từ container thành từng lô |
| Đóng ghép | Gom nhiều lô hàng xuất khẩu vào cùng container |
| Đóng gói | Đóng gói, đóng gói lại hàng hóa theo nhu cầu |
| Sắp xếp | Phân loại, bố trí hàng hóa trong kho |
| Lưu giữ | Lưu giữ hàng trong thời gian theo quy định |
| Kiểm tra | Tạo điều kiện cho hoạt động kiểm tra hàng hóa |
| Quản lý dữ liệu | Theo dõi hàng nhập, xuất, tồn và thông tin liên quan |
| Chuyển quyền sở hữu | Có thể thực hiện dịch vụ chuyển quyền sở hữu hàng hóa trong thời gian lưu giữ theo quy định |
CFS có phải là kho lưu trữ dài hạn không?
Không nên xem CFS là kho lưu trữ dài hạn.
Mục đích chính của CFS là phục vụ hoạt động gom hàng, chia hàng và hoàn thiện các công đoạn logistics liên quan đến vận chuyển container.
Theo Luật Hải quan hiện hành, hàng hóa tại CFS được lưu giữ tối đa 90 ngày kể từ ngày đưa vào CFS, trường hợp có lý do chính đáng có thể được gia hạn một lần không quá 90 ngày.
4. Quy trình hoạt động của kho CFS

4.1. Quy trình hàng nhập khẩu tại CFS
Với hàng nhập khẩu LCL, quy trình cơ bản có thể gồm:
Bước 1: Container về cảng
Container chứa hàng của nhiều chủ hàng được vận chuyển đến cảng nhập khẩu.
Bước 2: Đưa container về CFS
Tùy vị trí CFS, container được vận chuyển đến địa điểm CFS theo thủ tục và chế độ giám sát hải quan tương ứng.
Đối với hàng vận chuyển giữa cửa khẩu và CFS nằm ngoài cửa khẩu, việc vận chuyển phải thực hiện thủ tục hải quan và chịu sự kiểm tra, giám sát theo quy định.
Bước 3: Kiểm tra container và niêm phong
CFS kiểm tra thông tin container, tình trạng niêm phong và các dữ liệu liên quan trước khi tiếp nhận.
Bước 4: Đưa container vào khu vực xử lý
Container được đưa vào khu vực phù hợp để thực hiện chia tách hàng.
Bước 5: Chia tách theo từng lô hàng
Hàng hóa được phân loại theo vận đơn, người nhận, tờ khai và các thông tin quản lý liên quan.
Bước 6: Lưu giữ và chờ xử lý
Các lô hàng được bố trí tại khu vực phù hợp trong CFS để chờ hoàn thành các thủ tục tiếp theo.
4.2. Quy trình hàng xuất khẩu tại CFS
Với hàng xuất khẩu LCL, quy trình thường đi theo hướng ngược lại:
Cụ thể:
- Chủ hàng đưa hàng đến CFS.
- CFS tiếp nhận và kiểm tra thông tin hàng.
- Kiểm tra số lượng, bao bì, trọng lượng và tình trạng hàng.
- Phân loại hàng theo container, tuyến vận chuyển hoặc danh mục đóng ghép.
- Tập hợp hàng của nhiều chủ hàng.
- Đóng ghép vào container.
- Cập nhật thông tin container, số niêm phong và hàng hóa.
- Đưa container ra khỏi CFS theo quy định.
Đối với hàng xuất khẩu, doanh nghiệp CFS có trách nhiệm quản lý và cập nhật thông tin hàng hóa, container, số niêm phong và dữ liệu liên quan trên hệ thống theo quy định về quản lý, giám sát hải quan.
5. Kho CFS khác gì kho ngoại quan?
Đây là một trong những nội dung nên có trong bài vì người dùng rất dễ nhầm CFS với kho ngoại quan.
|
Tiêu chí |
Kho CFS |
Kho ngoại quan |
|
Tên tiếng Anh |
Container Freight Station |
Bonded Warehouse |
|
Bản chất |
Địa điểm thu gom hàng lẻ |
Kho lưu giữ hàng theo chế độ hải quan |
|
Chức năng chính |
Gom, chia tách, đóng ghép hàng |
Lưu giữ hàng hóa |
|
Đối tượng |
Hàng lẻ của nhiều chủ hàng |
Hàng hóa thuộc phạm vi quy định |
|
Đóng ghép container |
Chức năng quan trọng |
Không phải chức năng cốt lõi |
|
Chia tách container |
Chức năng quan trọng |
Không phải chức năng cốt lõi |
|
Lưu trữ |
Thường phục vụ quá trình xử lý hàng |
Có chức năng lưu giữ rõ rệt |
|
Mục tiêu |
Tối ưu vận chuyển hàng lẻ |
Hỗ trợ hoạt động XNK và lưu giữ hàng theo chế độ hải quan |
Có thể hiểu đơn giản như sau:
- CFS = Gom và chia hàng lẻ.
- Kho ngoại quan = Lưu giữ hàng hóa theo chế độ hải quan.
Tất nhiên, trong thực tế một số cơ sở logistics có thể cung cấp nhiều loại dịch vụ hoặc có các khu chức năng khác nhau, nhưng về bản chất pháp lý và nghiệp vụ, hai loại địa điểm này không giống nhau.
Tìm hiểu thêm: Kho ngoại quan là gì? Quy định, chức năng và cách hoạt động
6. Kho CFS khác gì kho trung chuyển?
CFS và kho trung chuyển đều có hoạt động tiếp nhận và chuyển hàng, nhưng mục tiêu khác nhau.
|
Tiêu chí |
Kho CFS |
Kho trung chuyển |
|
Mục tiêu chính |
Xử lý hàng lẻ/container |
Luân chuyển hàng |
|
Hàng hóa |
Thường là hàng xuất nhập khẩu LCL |
Có thể là hàng nội địa hoặc quốc tế |
|
Gom hàng |
Rất quan trọng |
Có thể có |
|
Chia tách |
Rất quan trọng |
Có thể có |
|
Đóng ghép container |
Chức năng cốt lõi |
Không nhất thiết |
|
Quản lý hải quan |
Có theo loại hình và vị trí |
Không mặc nhiên |
|
Staging |
Có |
Rất quan trọng |
|
Lưu trữ |
Có nhưng phục vụ nghiệp vụ CFS |
Thường ngắn hạn |
Vì vậy:
CFS là một loại địa điểm chuyên xử lý hàng lẻ/container, trong khi kho trung chuyển là khái niệm rộng hơn về chức năng luân chuyển hàng hóa.
Tìm hiểu thêm: Kho trung chuyển là gì? Vai trò, quy trình và cách vận hành hiệu quả
7. Quy định pháp luật về kho CFS
Đây là phần đặc biệt quan trọng khi tìm hiểu hoặc đầu tư xây dựng CFS.
Hiện nay, khung pháp lý liên quan gồm Luật Hải quan, Nghị định 68/2016/NĐ-CP, các văn bản sửa đổi, bổ sung và các quy định mới về thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh.
Đáng chú ý, Nghị định 167/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 15/08/2025 và đã bãi bỏ Điều 89 về CFS trong Nghị định 08/2015/NĐ-CP. Vì vậy, khi xây dựng nội dung về điều kiện CFS trong năm 2026 không nên tiếp tục lấy nguyên Điều 89 cũ làm căn cứ hiện hành.
7.1. Vị trí của kho CFS
Luật Hải quan quy định địa điểm thu gom hàng lẻ được thành lập tại các khu vực như:
- Cảng biển
- Cảng hàng không dân dụng quốc tế
- Cảng xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa được thành lập trong nội địa
- Cửa khẩu đường bộ
- Ga đường sắt liên vận quốc tế
- Khu công nghiệp
- Khu công nghệ cao
- Khu phi thuế quan
- Một số khu vực khác theo quy định pháp luật.
7.2. Diện tích kho CFS
Theo các quy định đang được áp dụng trong năm 2026, CFS có diện tích kho tối thiểu 1.000 m², không bao gồm bãi và các công trình phụ trợ. Nội dung này được thể hiện trong quy định về điều kiện công nhận CFS và được tiếp tục ghi nhận trong Nghị quyết 24/2026/NQ-CP.
Quy định thủ tục hành chính lĩnh vực hải quan năm 2026 của Bộ Tài chính
Lưu ý
Diện tích 1.000 m² là điều kiện pháp lý về diện tích kho, không có nghĩa mọi CFS thực tế đều chỉ có 1.000 m².
Một CFS quy mô lớn có thể được tổ chức thành nhiều khu vực dành cho hàng xuất khẩu, hàng nhập khẩu, kiểm tra, đóng ghép, staging và các chức năng khác.
Ví dụ, quyết định công nhận một CFS tại Thanh Bình Phú Mỹ năm 2025 thể hiện tổng diện tích hơn 20.226 m², trong đó có khu vực hàng xuất khẩu, hàng nhập khẩu, khu vực kiểm tra, khu vực chứa tang vật vi phạm và văn phòng hải quan. Đây là ví dụ thực tế về cách phân khu, không phải một cơ cấu diện tích bắt buộc áp dụng cho mọi CFS.
8. Hệ thống quản lý và camera tại CFS
CFS không chỉ cần nhà kho và bãi chứa hàng mà còn phải đáp ứng yêu cầu quản lý dữ liệu và giám sát.
Theo các quy định được cập nhật trong năm 2026, CFS phải có phần mềm quản lý lưu giữ và kết xuất dữ liệu trực tuyến cho cơ quan hải quan, quản lý các thông tin như tên hàng, số lượng, tình trạng, thời điểm đưa hàng vào, đưa hàng ra và thời gian lưu giữ theo vận đơn và/hoặc tờ khai.
Hệ thống camera phải:
- Kết nối trực tuyến với cơ quan hải quan quản lý;
- Quan sát được các vị trí của CFS;
- Hoạt động 24/24 giờ;
- Lưu giữ dữ liệu hình ảnh tối thiểu 06 tháng theo điều kiện hiện hành năm 2026.
Đây là điểm rất khác giữa CFS và một kho thương mại thông thường.
9. Hàng hóa nào được đưa vào kho CFS?
Theo Luật Hải quan, hàng hóa được đưa vào CFS gồm:
Hàng nhập khẩu chưa làm thủ tục hải quan
Đây là nhóm hàng phổ biến trong hoạt động chia tách container LCL nhập khẩu.
Hàng xuất khẩu đã hoàn thành thủ tục hải quan
Hàng được đưa vào CFS để thực hiện các hoạt động cần thiết trước khi đóng ghép và xuất khẩu.
Hàng xuất khẩu đã đăng ký tờ khai nhưng kiểm tra thực tế tại CFS
Trong trường hợp việc kiểm tra thực tế hàng hóa được thực hiện tại CFS, hàng có thể được đưa vào địa điểm này theo quy định.
Ngoài ra, một số hoạt động liên quan đến hàng quá cảnh, trung chuyển, chia tách và đóng chung container cũng có thể được thực hiện tại CFS theo phạm vi mà pháp luật cho phép.
9. Thời gian lưu giữ hàng hóa tại CFS
Tính đến tháng 10/2026, thời gian lưu giữ hàng hóa tại CFS là không quá 90 ngày kể từ ngày hàng được đưa vào địa điểm thu gom hàng lẻ.
Nếu có lý do chính đáng, Chi cục trưởng Chi cục Hải quan đang quản lý CFS có thể gia hạn một lần, tối đa 90 ngày.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu ý một thay đổi quan trọng: Luật Hải quan sửa đổi năm 2026 sẽ có hiệu lực từ ngày 01/03/2027, trong đó thời hạn lưu giữ hàng tại CFS được quy định lại theo hướng tối đa 180 ngày. Vì vậy, các tài liệu hoặc bài viết về CFS cần ghi rõ thời điểm áp dụng để tránh nhầm lẫn giữa quy định năm 2026 và quy định từ tháng 3/2027.
10. Kho CFS có cần sử dụng kệ kho hàng không?
Có thể sử dụng, nhưng hệ thống kệ tại CFS có cách lựa chọn khác với kho lưu trữ thông thường.
CFS thường cần ưu tiên về tốc độ xử lý, khả năng truy xuất, phân loại và đóng/rút container hơn là tối đa hóa số lượng pallet lưu trữ.

Một số loại kệ có thể sử dụng cho kho CFS là:
|
Loại kệ |
Ứng dụng |
|
Hàng pallet cần tiếp cận từng vị trí |
|
|
Hàng thùng, kiện, tải trung bình |
|
|
Hàng nhỏ, nhẹ |
|
|
Khu vực cần luân chuyển nhanh |
|
|
Hàng đồng nhất, ít SKU |
|
|
CFS kết hợp lưu trữ mật độ cao |
Đối với CFS, kệ trung tải và Selective thường có tính linh hoạt cao vì nhân viên cần tiếp cận nhiều SKU và nhiều lô hàng khác nhau.
Tuy nhiên, nếu thời gian hàng lưu tại CFS rất ngắn, doanh nghiệp có thể cần đầu tư nhiều hơn cho staging, pallet, xe nâng, conveyor hoặc hệ thống phân loại thay vì tăng mật độ kệ.
11. Au Viet Rack chuyên cung cấp giải pháp kệ kho cho CFS
Với đặc thù phải xử lý nhiều chủ hàng, nhiều SKU, nhiều loại kiện hàng và các luồng nhập – xuất khác nhau, hệ thống kệ tại CFS cần được thiết kế dựa trên đặc điểm hàng hóa và quy trình vận hành thực tế.
Au Viet Rack có thể triển khai giải pháp theo từng bước:
- Khảo sát kho
- Phân tích hàng hóa
- Tính toán sức chứa
- Phân khu
- Thiết kế layout
- Lựa chọn loại kệ
- Sản xuất
- Lắp đặt
- Nghiệm thu.
Tùy mô hình CFS, có thể kết hợp kệ Selective, kệ trung tải, kệ tải trọng nặng, kệ V lỗ, kệ khay nhựa, sàn Mezzanine và các giải pháp lưu trữ khác.
Tham khảo giải pháp kệ kho ngành Logistics của Au Viet Rack
Một thiết kế tốt không chỉ giúp tăng sức chứa mà còn phải đảm bảo luồng hàng hợp lý, dễ kiểm kê, thuận tiện cho xe nâng, giảm thời gian picking/sorting và hỗ trợ kiểm soát hàng hóa trong quá trình khai thác CFS.
Phạm Ngọc Thắng là một kỹ thuật viên tại Au Viet Rack. Với hơn 7 năm kinh nghiệm trong ngành cơ khí, cùng nền tảng kỹ thuật vững chắc, anh am hiểu chuyên sâu về các sản phẩm, đồng thời có nhiều trải nghiệm thực tế qua các dự án lớn nhỏ. Bên cạnh đó, anh đam mê sáng tạo nội dung, mang đến những thông tin hữu ích và giá trị cho khách hàng.
