Kho 3PL là gì? Các loại kệ phù hợp cho kho 3PL
Kho 3PL là mô hình kho logistics được vận hành bởi đơn vị cung cấp dịch vụ bên thứ ba, phục vụ nhu cầu lưu trữ, quản lý tồn kho, xử lý đơn hàng và phân phối hàng hóa cho nhiều doanh nghiệp. Do đặc thù tiếp nhận nhiều loại hàng với số lượng SKU và tần suất xuất nhập khác nhau, kho 3PL cần hệ thống lưu trữ linh hoạt, tận dụng tốt diện tích và đảm bảo khả năng tiếp cận hàng hóa.
Vậy kho 3PL là gì và nên sử dụng loại kệ nào để tối ưu vận hành? Cùng Au Viet Rack tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Kho 3PL là gì?
Kho 3PL (Third-Party Logistics) là kho hàng được vận hành bởi một đơn vị logistics bên thứ ba, thay mặt doanh nghiệp thực hiện các hoạt động như tiếp nhận, lưu trữ, quản lý tồn kho, xử lý đơn hàng, đóng gói và phân phối hàng hóa.
Thay vì tự đầu tư nhà kho, nhân sự và hệ thống quản lý, doanh nghiệp có thể thuê đơn vị 3PL đảm nhận một phần hoặc toàn bộ hoạt động logistics. Mô hình này thường được sử dụng bởi các doanh nghiệp thương mại điện tử, bán lẻ, sản xuất, xuất nhập khẩu và phân phối hàng hóa.
Theo DHL, dịch vụ logistics bên thứ ba có thể bao gồm nhiều hoạt động như vận tải, lưu kho, hoàn tất đơn hàng và phân phối. Phạm vi dịch vụ cụ thể phụ thuộc vào thỏa thuận giữa doanh nghiệp thuê dịch vụ và nhà cung cấp 3PL.

Kho 3PL khác gì kho tự vận hành và kho 4PL?
Ba mô hình này có sự khác biệt về đơn vị quản lý và phạm vi công việc:
|
Tiêu chí |
Kho tự vận hành |
Kho 3PL |
Mô hình 4PL |
|
Đơn vị quản lý |
Doanh nghiệp sở hữu hàng hóa |
Nhà cung cấp logistics bên thứ ba |
Đơn vị điều phối chuỗi cung ứng |
|
Cơ sở vật chất |
Doanh nghiệp tự đầu tư hoặc thuê |
Đơn vị 3PL cung cấp hoặc quản lý |
Có thể phối hợp nhiều nhà cung cấp |
|
Phạm vi hoạt động |
Theo nhu cầu nội bộ |
Lưu kho, xử lý đơn, vận tải... |
Quản lý và tối ưu chuỗi cung ứng tổng thể |
|
Chi phí |
Đầu tư và vận hành trực tiếp |
Trả phí theo hợp đồng dịch vụ |
Theo phạm vi quản trị và điều phối |
Điểm khác biệt quan trọng là kho 3PL không chỉ đơn thuần là nơi lưu trữ hàng hóa. Đây còn là một mắt xích trong hệ thống cung ứng, nơi hàng hóa của nhiều khách hàng có thể được tiếp nhận, phân loại, bảo quản và xử lý đơn hàng.
2. Đặc điểm vận hành của kho 3PL
So với kho nội bộ của một doanh nghiệp, kho 3PL thường có yêu cầu vận hành phức tạp hơn do phải phục vụ nhiều khách hàng với đặc điểm hàng hóa khác nhau.
1. Lưu trữ hàng hóa của nhiều khách hàng
Một kho 3PL có thể đồng thời lưu trữ hàng tiêu dùng, thực phẩm đóng gói, linh kiện, nguyên vật liệu hoặc hàng thương mại điện tử. Mỗi khách hàng có yêu cầu riêng về cách phân loại, bảo quản và quản lý tồn kho.
Vì vậy, hệ thống lưu trữ cần được bố trí khoa học để phân biệt hàng hóa theo khách hàng, mã SKU, lô hàng và khu vực chức năng. Việc phân khu rõ ràng cũng giúp hạn chế nhầm lẫn trong quá trình nhập, xuất và kiểm kê.

2. Số lượng SKU và tần suất xuất nhập đa dạng
Một số mặt hàng có số lượng tồn kho lớn nhưng ít xuất nhập, trong khi những mặt hàng khác có vòng quay nhanh và cần xử lý đơn liên tục.
Điều này khiến kho 3PL phải cân đối giữa mật độ lưu trữ và khả năng tiếp cận hàng hóa. Nếu chỉ tập trung tăng số lượng vị trí pallet mà không tính đến tần suất lấy hàng, thời gian xử lý đơn có thể bị kéo dài.
3. Yêu cầu quản lý tồn kho chính xác
Kho 3PL thường phải theo dõi số lượng, vị trí, lô sản xuất, hạn sử dụng và tình trạng hàng hóa. Tùy ngành hàng, đơn vị vận hành có thể áp dụng các nguyên tắc:
- FIFO (First In, First Out): hàng nhập trước được ưu tiên xuất trước.
- FEFO (First Expired, First Out): hàng có hạn sử dụng gần nhất được ưu tiên xuất trước.
- LIFO (Last In, First Out): hàng nhập sau được xuất trước, chỉ phù hợp với một số phương án lưu trữ và đặc điểm hàng hóa nhất định.
Việc lựa chọn hệ thống kệ cần phù hợp với nguyên tắc xuất hàng. Chẳng hạn, kho thực phẩm có hạn sử dụng thường cần quan tâm đến FIFO hoặc FEFO, trong khi một số loại hàng đồng nhất có thể phù hợp với phương án lưu trữ LIFO.
4. Cần tối ưu diện tích và tốc độ xử lý đơn
Kho 3PL phải đáp ứng đồng thời hai mục tiêu: tận dụng diện tích lưu trữ và duy trì tốc độ nhập xuất hàng.
Một hệ thống kệ có mật độ lưu trữ cao chưa chắc là phương án tốt nhất nếu khiến xe nâng khó tiếp cận hoặc nhân viên mất nhiều thời gian lấy hàng. Do đó, thiết kế kho cần tính đến diện tích lối đi, chiều cao nhà kho, thiết bị nâng hạ, đặc điểm pallet và quy trình vận hành thực tế.
3. Các loại kệ phù hợp cho kho 3PL
Không có một loại kệ duy nhất phù hợp với tất cả kho 3PL. Tùy theo loại hàng hóa, số lượng SKU, tần suất xuất nhập và yêu cầu quản lý tồn kho, doanh nghiệp có thể sử dụng một hoặc kết hợp nhiều hệ thống kệ khác nhau.
1. Kệ Selective
Kệ Selective là hệ thống kệ pallet phổ biến trong các kho hàng công nghiệp. Thiết kế cho phép xe nâng tiếp cận trực tiếp từng pallet mà không cần di chuyển những pallet khác.

Kệ Selective tại Au Viet Rack
Ưu điểm:
- Truy xuất trực tiếp từng vị trí pallet.
- Phù hợp với kho có nhiều mã hàng khác nhau.
- Dễ dàng phân khu theo khách hàng, SKU hoặc lô hàng.
- Linh hoạt khi cần thay đổi cách bố trí kho.
Hạn chế:
- Cần bố trí nhiều lối đi cho xe nâng.
- Mật độ lưu trữ thường thấp hơn các hệ thống kệ mật độ cao.
Kệ Selective phù hợp với kho 3PL có nhiều khách hàng, nhiều mã SKU và yêu cầu truy xuất hàng hóa linh hoạt. Đây thường là phương án đáng cân nhắc khi khả năng tiếp cận từng pallet quan trọng hơn việc tối đa hóa mật độ lưu trữ.
2. Kệ Double Deep
Kệ Double Deep là biến thể của kệ Selective, cho phép lưu trữ hai pallet theo chiều sâu. Nhờ giảm số lượng lối đi, hệ thống có thể tăng số vị trí pallet trên cùng diện tích kho.

Kệ Double Deep tại Au Viet Rack
Ưu điểm:
- Tăng mật độ lưu trữ so với kệ Selective đơn sâu.
- Phù hợp với những nhóm hàng có nhiều pallet cùng mã.
- Tận dụng tốt diện tích kho.
Hạn chế:
- Pallet phía trong không thể tiếp cận trực tiếp từ lối đi.
- Cần xe nâng chuyên dụng có khả năng lấy pallet sâu.
- Khả năng truy xuất từng pallet bị hạn chế hơn Selective.
Kệ Double Deep phù hợp với kho 3PL có số lượng pallet lớn cho mỗi SKU, tần suất xuất nhập tương đối ổn định và có thể bố trí thiết bị nâng hạ phù hợp.
3. Kệ Drive In và Drive Through
Kệ Drive In và Drive Through là hệ thống kệ mật độ cao, trong đó xe nâng có thể di chuyển vào bên trong các đường lưu trữ để đưa pallet lên hoặc lấy pallet xuống.
Kệ Drive In: Xe nâng đưa pallet vào và lấy hàng từ cùng một phía. Cách bố trí này thường phù hợp với nguyên tắc LIFO.

Kệ Drive In tại Au Việt Rack
Kệ Drive Through: Xe nâng có thể đưa pallet vào từ một đầu và lấy hàng ở đầu đối diện. Khi được thiết kế và vận hành đúng cách, hệ thống có thể đáp ứng nguyên tắc FIFO.
Ưu điểm:
- Tận dụng diện tích kho nhờ giảm số lượng lối đi.
- Phù hợp với hàng hóa đồng nhất, số lượng pallet lớn.
- Tăng mật độ lưu trữ so với hệ thống kệ Selective trong điều kiện bố trí phù hợp.
Hạn chế:
- Khả năng tiếp cận từng pallet thấp.
- Yêu cầu xe nâng và nhân viên vận hành có kỹ năng phù hợp.
- Cần kiểm soát kích thước, chất lượng pallet và quy trình di chuyển trong làn kệ.
Theo Rack Manufacturers Institute (RMI), kệ Drive In được thiết kế cho nhu cầu lưu trữ mật độ cao, thường phù hợp với các nhóm hàng có nhiều pallet đồng nhất.
Đối với kho 3PL, hệ thống này phù hợp hơn khi khách hàng có số lượng hàng lớn, ít chủng loại trong từng khu vực và không yêu cầu truy xuất độc lập từng pallet.
4. Kệ Push Back
Kệ Push Back là hệ thống lưu trữ pallet theo chiều sâu, sử dụng các cụm xe trượt hoặc ray nghiêng. Khi xe nâng đưa pallet mới vào, pallet trước đó được đẩy lùi về phía trong. Khi lấy hàng, pallet phía trước được đưa ra theo cơ chế trượt.
Hệ thống thường vận hành theo nguyên tắc LIFO.
Ưu điểm:
- Tăng mật độ lưu trữ so với kệ Selective.
- Giảm số lượng lối đi cần thiết.
- Phù hợp với nhóm hàng có nhiều pallet cùng mã.
- Có thể giảm thời gian di chuyển xe nâng trong một số phương án bố trí.
Hạn chế:
- Không phù hợp với hàng bắt buộc xuất theo FIFO.
- Yêu cầu pallet có kích thước và chất lượng phù hợp.
- Chi phí đầu tư và yêu cầu bảo trì có thể cao hơn kệ Selective.
Theo tài liệu của RMI về kệ Push Back, hệ thống có thể tăng mật độ lưu trữ khoảng 25-65% so với kệ Selective trong những cấu hình được so sánh. Đây là mức tham khảo, không phải tỷ lệ tăng cố định cho mọi kho.
5. Kệ con lăn Flow
Kệ con lăn Flow sử dụng các đường con lăn có độ nghiêng để pallet tự di chuyển từ đầu nhập đến đầu xuất nhờ trọng lực.
Khi xe nâng đưa pallet vào một đầu, pallet sẽ di chuyển dần về phía đầu còn lại. Nhờ đó, hệ thống có thể hỗ trợ nguyên tắc FIFO.

Kệ con lăn Flow tại Au Việt Rack
Ưu điểm:
- Phù hợp với hàng hóa cần quản lý theo thứ tự nhập trước, xuất trước.
- Tăng mật độ lưu trữ theo chiều sâu.
- Tách biệt khu vực nhập và xuất hàng.
- Có thể cải thiện tốc độ luân chuyển hàng hóa.
Hạn chế:
- Cần pallet tương thích với hệ thống con lăn.
- Phải tính toán chính xác tải trọng và độ dốc.
- Chi phí đầu tư, kiểm tra và bảo trì cần được tính toán kỹ.
Kệ Pallet Flow thường phù hợp với kho 3PL lưu trữ hàng tiêu dùng, thực phẩm đóng gói hoặc các mặt hàng có yêu cầu luân chuyển FIFO.
6. Kệ trung tải và kệ Carton Flow
Không phải tất cả hàng hóa trong kho 3PL đều được lưu trữ trên pallet. Nhiều mặt hàng nhỏ, thùng carton, linh kiện hoặc đơn hàng thương mại điện tử cần được lấy trực tiếp bằng tay.
Trong trường hợp này, doanh nghiệp có thể sử dụng kệ trung tải hoặc kệ Carton Flow.
Kệ trung tải phù hợp với hàng hóa đóng thùng, phụ tùng, linh kiện và vật tư có tải trọng trung bình. Kệ thường được bố trí nhiều tầng để nhân viên dễ dàng phân loại và lấy hàng thủ công.
![]()
Kệ trung tải tại Au Việt Rack
Kệ Carton Flow sử dụng các đường con lăn để thùng hàng di chuyển từ phía bổ sung hàng đến phía lấy hàng. Hệ thống có thể hỗ trợ nguyên tắc FIFO và phù hợp với khu vực picking có nhiều đơn hàng nhỏ.

Kệ con lăn Carton tại Au Viet Rack
Hai loại kệ này thường được sử dụng tại khu vực lưu trữ hàng lẻ, soạn đơn và xử lý đơn thương mại điện tử trong kho 3PL.
4. So sánh các loại kệ kho 3PL
Bảng dưới đây tổng hợp đặc điểm để doanh nghiệp dễ lựa chọn hệ thống kệ phù hợp:
|
Loại kệ |
Mật độ lưu trữ |
Khả năng tiếp cận |
Nguyên tắc xuất hàng thường gặp |
|
Selective |
Trung bình |
Rất cao |
Linh hoạt |
|
Double Deep |
Khá cao |
Trung bình |
Phụ thuộc bố trí |
|
Drive In |
Cao |
Thấp |
LIFO |
|
Drive Through |
Cao |
Thấp |
FIFO |
|
Push Back |
Cao |
Trung bình |
LIFO |
|
Pallet Flow |
Cao |
Trung bình |
FIFO |
|
Kệ trung tải |
Thấp đến trung bình |
Cao |
Linh hoạt |
|
Carton Flow |
Khá cao |
Cao ở khu vực picking |
FIFO |
Lưu ý: Mức độ mật độ lưu trữ và khả năng tiếp cận trong bảng mang tính so sánh định tính. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào kích thước pallet, số lượng SKU, chiều cao kho, thiết bị nâng hạ và bản vẽ bố trí.
5. Tiêu chí lựa chọn kệ phù hợp cho kho 3PL
Để đầu tư hệ thống kệ hiệu quả, doanh nghiệp cần đánh giá đồng thời đặc điểm hàng hóa và quy trình vận hành thay vì chỉ lựa chọn theo giá thành hoặc số lượng vị trí pallet.
1. Phân tích hàng hóa và số lượng SKU
Trước khi thiết kế, cần xác định:
- Kích thước và tải trọng pallet.
- Số lượng SKU và số pallet trung bình của mỗi mã hàng.
- Tần suất nhập, xuất của từng nhóm hàng.
- Hàng hóa có hạn sử dụng hay không.
- Yêu cầu lưu trữ riêng theo khách hàng hoặc lô hàng.
Kho có nhiều SKU và số lượng pallet mỗi mã thấp thường phù hợp với Selective. Ngược lại, kho có nhiều pallet cùng mã có thể cân nhắc Drive In, Push Back hoặc Pallet Flow tùy nguyên tắc xuất hàng.
2. Xem xét thiết bị nâng hạ
Loại xe nâng ảnh hưởng trực tiếp đến chiều rộng lối đi và khả năng tiếp cận hàng hóa.
Ví dụ, kệ Selective có thể sử dụng nhiều loại xe nâng tùy thiết kế lối đi. Kệ Double Deep cần thiết bị có khả năng lấy pallet ở vị trí sâu. Với kệ Drive In, xe nâng phải có khả năng di chuyển an toàn trong các làn lưu trữ.
Do đó, cần xác định thiết bị nâng hạ trước khi chốt bản vẽ hệ thống kệ.
3. Tận dụng diện tích và chiều cao kho
Diện tích mặt sàn không phải yếu tố duy nhất quyết định sức chứa. Chiều cao nhà kho, khoảng cách an toàn, kết cấu nền, vị trí cửa xuất nhập và hệ thống phòng cháy chữa cháy đều ảnh hưởng đến phương án bố trí.
Doanh nghiệp nên khảo sát thực tế để xác định số tầng kệ, chiều sâu lưu trữ và lối đi phù hợp. Không nên tăng chiều cao hoặc mật độ kệ vượt quá khả năng đáp ứng của nhà kho và thiết bị vận hành.
4. Đảm bảo tải trọng và an toàn
Mỗi hệ thống kệ cần được thiết kế theo tải trọng pallet, số tầng, khoảng cách beam và điều kiện sử dụng thực tế. Doanh nghiệp cần tuân thủ tải trọng cho phép, không tự ý thay đổi cấu hình hoặc sử dụng các cấu kiện không đúng thiết kế.
Theo hướng dẫn an toàn kho hàng của OSHA, hệ thống kệ cần được kiểm tra, bảo trì; khu vực có cấu kiện hư hỏng cần được cô lập và không tiếp tục sử dụng khi chưa xử lý. Người vận hành cũng cần được đào tạo để hạn chế va chạm xe nâng và nguy cơ đổ sập kệ.
6. Au Viet Rack - Tư vấn thiết kế và lắp đặt hệ thống kệ kho 3PL
Với đặc thù lưu trữ hàng hóa của nhiều khách hàng, kho 3PL cần hệ thống kệ được tính toán phù hợp với quy mô, tải trọng, thiết bị nâng hạ và quy trình xuất nhập hàng.
Au Viet Rack cung cấp giải pháp kệ kho hàng công nghiệp, hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn phương án lưu trữ phù hợp với nhu cầu thực tế. Tùy đặc điểm kho, hệ thống có thể kết hợp kệ Selective, Double Deep, Drive In, Push Back, Pallet Flow và kệ trung tải.
Thay vì chỉ tập trung tăng số lượng vị trí pallet, phương án thiết kế cần cân đối giữa sức chứa, khả năng truy xuất, tốc độ xử lý đơn và an toàn vận hành.
Liên hệ Au Viet Rack để được tư vấn phương án thiết kế và lựa chọn hệ thống kệ phù hợp cho kho logistics 3PL.
Phạm Ngọc Thắng là một kỹ thuật viên tại Au Viet Rack. Với hơn 7 năm kinh nghiệm trong ngành cơ khí, cùng nền tảng kỹ thuật vững chắc, anh am hiểu chuyên sâu về các sản phẩm, đồng thời có nhiều trải nghiệm thực tế qua các dự án lớn nhỏ. Bên cạnh đó, anh đam mê sáng tạo nội dung, mang đến những thông tin hữu ích và giá trị cho khách hàng.
