Logistics Là Gì? Vai Trò, Tác Động Và Triển Vọng Của Ngành “Huyết Mạch” Kinh Tế Hiện Đại

Trong bức tranh kinh tế hiện đại, logistics không chỉ là hoạt động vận chuyển hay lưu kho, mà chính là cầu nối giúp hàng hóa, dịch vụ và dòng vốn lưu thông liền mạch giữa các doanh nghiệp và thị trường toàn cầu.
Với sự bùng nổ của thương mại điện tử, toàn cầu hóa và chuyển đổi số, logistics đang trở thành nền tảng chiến lược cho mọi hoạt động kinh doanh từ sản xuất, phân phối đến dịch vụ hậu cần. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ vai trò, tác động của logistics đến thị trường cũng như triển vọng của ngành.

1. Logistics là gì?

Logistics là quá trình lên kế hoạch, thực hiện và kiểm soát việc di chuyển và lưu trữ hàng hóa, dịch vụ hoặc thông tin từ điểm xuất phát đến người tiêu dùng cuối cùng, sao cho hiệu quả, nhanh chóng và tiết kiệm nhất.
Đối với doanh nghiệp, logistics đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng sản phẩm hoặc dịch vụ có thể được chuyển đến đúng địa điểm, đúng thời điểm và với chi phí hợp lý.

Định nghĩa logistics

Logistics là gì?

Thuật ngữ “logistics” xuất phát từ lĩnh vực quân sự, chỉ việc phân phối trang thiết bị, lương thực cho quân đội. Khi thương mại toàn cầu phát triển, logistics được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất, xuất nhập khẩu, và thương mại điện tử.

2. Các thành phần cơ bản trong logistics

Một hệ thống logistics hiệu quả bao gồm 6 yếu tố cốt lõi:

  1. Vận tải (Transportation): Chiếm 50–60% chi phí logistics. Bao gồm vận chuyển đường bộ, biển, hàng không, đường sắt.
  2. Kho bãi (Warehousing): Nơi lưu trữ, gom hàng, chia hàng, hoặc trung chuyển.
  3. Đóng gói & bốc xếp (Packaging & Handling): Bảo vệ hàng hóa, tối ưu diện tích và chi phí.
  4. Kiểm soát tồn kho (Inventory Control): Đảm bảo có đủ hàng để đáp ứng nhu cầu, không gây ứ đọng vốn.
  5. Xử lý đơn hàng (Order Fulfillment): Từ khi khách đặt đến khi nhận hàng, đặc biệt quan trọng trong thương mại điện tử.
  6. Hệ thống thông tin (Information Flow): Hệ thống quản lý logistics (TMS, WMS, ERP) giúp theo dõi, tối ưu dữ liệu thời gian thực.

Các thành phần cơ bản trong kho logisticsc

Các thành phần cơ bản trong kho logistics

Các yếu tố này hoạt động đồng bộ sẽ tạo thành chuỗi lưu chuyển liền mạch từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.

3. Vai trò của logistics trong kinh doanh hiện đại

Logistics không chỉ là “chi phí”, mà là đòn bẩy chiến lược giúp doanh nghiệp cạnh tranh và phát triển bền vững.

Giảm chi phí và tăng hiệu quả

Một chiến lược logistics tốt giúp cắt giảm chi phí vận hành 10-30%, đồng thời rút ngắn thời gian giao hàng.

Tối ưu chuỗi cung ứng

Logistics kết nối nhà cung ứng, sản xuất, và khách hàng. Doanh nghiệp có thể giảm tồn kho, xoay vòng vốn nhanh, và phản ứng linh hoạt với thị trường.

Gia tăng trải nghiệm khách hàng

Tốc độ giao hàng, khả năng đổi trả nhanh, và dịch vụ hậu mãi đều phụ thuộc vào logistics.

Ví dụ: Shopee hay Lazada đầu tư mạnh vào hệ thống kệ kho hàng và đội ngũ vận chuyển để rút thời gian giao hàng chỉ còn 1-2 ngày.

Thúc đẩy thương mại điện tử

E-logistics trở thành “xương sống” cho ngành bán lẻ online, đặc biệt trong bối cảnh người tiêu dùng chuộng mua sắm qua mạng.

 Vai trò của logistics trong kinh doanh hiện đại

Vai trò của logistics trong kinh doanh hiện đại

4. Phân biệt logistics và chuỗi cung ứng

Nhiều người thường nhầm lẫn logistics với chuỗi cung ứng (Supply Chain).

Thực tế, logistics là một phần của chuỗi cung ứng.

  • Chuỗi cung ứng bao quát toàn bộ quá trình từ sản xuất nguyên liệu > chế biến > phân phối > tiêu dùng.
  • Logistics tập trung vào vận chuyển, lưu kho, đóng gói, phân phối. Tức là các hoạt động cụ thể giúp chuỗi cung ứng vận hành trơn tru.

 Phân biệt Logistics và Chuỗi cung ứng

Phân biệt Logistics và Chuỗi cung ứng

Ví dụ minh họa: Trong ngành dệt may, chuỗi cung ứng gồm: sợi > vải > may > phân phối. Logistics đảm nhiệm: vận chuyển sợi đến nhà máy, lưu kho vải, xuất hàng thành phẩm đến đại lý bán lẻ.

Vì thế, có thể nói logistics là “xương sống” giúp chuỗi cung ứng cử động nhịp nhàng và hiệu quả.

5. Các loại hình logistics phổ biến hiện nay

Tùy vào phạm vi và tính chất hoạt động, logistics được chia thành các loại hình chính sau:

Logistics nội địa (Domestic Logistics)

Bao gồm các hoạt động vận chuyển, lưu kho và phân phối trong phạm vi lãnh thổ quốc gia.
Ví dụ: Vận chuyển hàng từ nhà máy ở Bình Dương đến đại lý tại Hà Nội.

Logistics quốc tế (International Logistics)

Liên quan đến xuất nhập khẩu, vận chuyển hàng hóa qua biên giới.
Bao gồm các hình thức: vận tải đường biển, hàng không, đường bộ xuyên biên giới.
Ví dụ: Xuất khẩu hạt điều từ Việt Nam sang châu Âu.

Logistics bên thứ ba (3PL – Third Party Logistics)

Doanh nghiệp thuê ngoài dịch vụ logistics cho đơn vị chuyên nghiệp như DHL, Maersk, Gemadept… Giúp tiết kiệm chi phí đầu tư và nâng cao hiệu quả quản lý.

Logistics thương mại điện tử (E-logistics)

Phát triển mạnh cùng xu hướng mua sắm online.
Bao gồm các hoạt động: lưu kho, xử lý đơn hàng, giao hàng nhanh, thu hộ (COD), đổi trả.
Ví dụ: Shopee Express, Giao Hàng Nhanh (GHN), Ninja Van.

 Các loại hình logistics phổ biến hiện nay

Các loại hình logistics phổ biến hiện nay

Logistics bao gồm nhiều loại hình đa dạng tùy theo phạm vi, lĩnh vực và cấp độ quản lý. Ngoài các hình thức phổ biến như trên còn có những mô hình chuyên sâu hơn như logistics xanh, logistics ngược, logistics chuỗi lạnh hay 4PL – 5PL, phản ánh xu hướng tự động hóa và phát triển bền vững trong ngành.

6. Quy mô và tốc độ tăng trưởng ngành logistics Việt Nam

Theo Bộ Công Thương, ngành logistics Việt Nam hiện đạt quy mô khoảng 40–42 tỷ USD, tốc độ tăng trưởng bình quân 14–16%/năm.
Việt Nam đứng thứ 43/139 quốc gia trong Chỉ số Hiệu quả Logistics (LPI) của Ngân hàng Thế giới (World Bank 2023).
Hạ tầng giao thông, cảng biển và hệ sinh thái logistics đang được đầu tư mạnh mẽ, đặc biệt tại các vùng kinh tế trọng điểm như Hải Phòng, TP.HCM.

7. Những thách thức lớn của ngành logistics Việt Nam

Dù tăng trưởng nhanh, logistics Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức:

  • Chi phí logistics cao: Chi phí logistics Việt Nam cao hơn nhiều so với trung bình thế giới.
  • Hạ tầng chưa đồng bộ: Cảng biển, kho bãi, đường kết nối còn hạn chế.
  • Thiếu nhân lực chuyên môn cao: Nguồn nhân lực ngành logistics Việt Nam chưa được đào tạo bài bản đầy đủ theo yêu cầu của ngành.
  • Ứng dụng công nghệ còn rời rạc: Nhiều doanh nghiệp nhỏ chưa tích hợp số hóa, AI, hay IoT vào quản lý.

 Những thách thức lớn của ngành logistics Việt Nam

Những thách thức lớn của ngành logistics Việt Nam

8. Triển vọng và xu hướng phát triển

Trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập sâu rộng, logistics Việt Nam có nhiều cơ hội bứt phá:

  • Ứng dụng công nghệ 4.0: Tự động hóa kho bãi, theo dõi hành trình bằng IoT, tối ưu vận tải bằng AI.
  • Mở rộng logistics xanh (Green Logistics): Hướng tới giảm phát thải CO₂, tiết kiệm năng lượng.
  • Phát triển logistics vùng biên và trung tâm phân phối (Hub logistics).
  • Thúc đẩy hợp tác quốc tế thông qua các hiệp định thương mại như CPTPP, EVFTA, RCEP.

9. Tổng kết

Logistics không chỉ là một ngành hậu cần mà là trụ cột quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia.
Một hệ thống logistics thông minh, hiện đại sẽ giúp hàng Việt đi xa hơn, chi phí giảm hơn và nền kinh tế tăng trưởng bền vững hơn.
Đầu tư vào logistics chính là đầu tư vào năng suất và tương lai của nền kinh tế Việt Nam.

>>> Xem thêm: Các loại kệ kho logistics phổ biến trong kho hàng hiện nay

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ÂU VIỆT
Địa chỉ: F5/70D, Ấp 6, Xã Hưng Long, Thành phố Hồ Chí Minh
Hotline: 0933 733 011 hoặc 0944 873 938
Email: info@auvietrack.com
Website: auvietrack.com

Nội dung bài viết X
Về đầu trang
Liên hệ